Giáo hữu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người cùng tin theo một tôn giáo.
Ví dụ:
Anh ấy là giáo hữu của giáo xứ bên kia sông.
Nghĩa: Người cùng tin theo một tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, các giáo hữu đến nhà thờ cầu nguyện.
- Các giáo hữu trong xóm cùng nhau dọn dẹp sân chùa.
- Ba mẹ gặp gỡ giáo hữu khác để hát thánh ca.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lễ hội năm nay, các giáo hữu tổ chức phát quà cho người khó khăn.
- Trong buổi sinh hoạt, mỗi giáo hữu chia sẻ một điều tốt đã làm trong tuần.
- Ở khu phố, các giáo hữu thường hỗ trợ nhau khi có đám hiếu, đám hỉ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là giáo hữu của giáo xứ bên kia sông.
- Những giáo hữu lâu năm thường nâng đỡ người mới nhập đạo, như thắp thêm một ngọn nến giữa đêm.
- Trong cuộc trò chuyện, chị kể mình trưởng thành nhờ cộng đồng giáo hữu luôn lắng nghe và nhắc nhở nhẹ nhàng.
- Ngày mưa, các giáo hữu vẫn khoác áo mưa đến dự lễ, không vì ướt gió mà nguội lòng tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người cùng tin theo một tôn giáo.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giáo hữu | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh tôn giáo. Ví dụ: Anh ấy là giáo hữu của giáo xứ bên kia sông. |
| tín đồ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người theo một tôn giáo nói chung. Ví dụ: Các tín đồ Phật giáo thường đi chùa vào ngày rằm. |
| đồng đạo | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự cùng chung một tôn giáo hoặc con đường tu tập. Ví dụ: Họ là những đồng đạo đã gắn bó với nhau nhiều năm trong công tác từ thiện. |
| đạo hữu | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh Phật giáo, chỉ người cùng tu tập. Ví dụ: Các đạo hữu cùng nhau tụng kinh và chia sẻ giáo lý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo hoặc các tổ chức tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về tôn giáo hoặc xã hội học tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nói về người cùng tôn giáo.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh mối quan hệ tôn giáo giữa các cá nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người theo tôn giáo khác như "tín đồ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giáo hữu trung thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, nhiệt tình) và các từ chỉ định (một, các, những).
