Giáo đầu
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hát hoặc nói mở đầu để chức tụng người xem và giới thiệu tích truyện trước khi diễn vô ca kịch dân tộc cổ truyền (tuồng, chèo).
Ví dụ:
Nghệ sĩ giáo đầu để dẫn khán giả vào câu chuyện tuồng.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Nói mở đầu trước khi đi vào vấn đề.
Ví dụ:
Anh đừng giáo đầu, nói thẳng điều anh muốn.
Nghĩa 1: Hát hoặc nói mở đầu để chức tụng người xem và giới thiệu tích truyện trước khi diễn vô ca kịch dân tộc cổ truyền (tuồng, chèo).
1
Học sinh tiểu học
- Nghệ nhân bước ra giáo đầu, chào khán giả rất trang trọng.
- Chị đào hát giáo đầu, nhắc tên vở tuồng sắp diễn.
- Ông lão giáo đầu, cầu chúc buổi diễn vui vẻ rồi nhường sân khấu cho đào kép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống chầu vừa dứt, anh kép giáo đầu, kể sơ lược tích truyện cho cả chiếu chèo.
- Bà đào lão đứng giữa sân đình, giáo đầu bằng giọng ngân, mời bà con cùng xem vở.
- Trước khi màn tuồng mở ra, người dẫn trò giáo đầu, tán dương khán giả và nêu bối cảnh.
3
Người trưởng thành
- Nghệ sĩ giáo đầu để dẫn khán giả vào câu chuyện tuồng.
- Giữa ánh đèn dầu, lời giáo đầu ngân lên như chiếc cầu nối sân khấu với sân đình.
- Ông bầu gánh dặn đào kép: phải giáo đầu cho khéo, có duyên thì người xem mới nhập cuộc.
- Một lời giáo đầu tròn trịa có thể định nhịp cảm xúc cho cả đêm diễn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Nói mở đầu trước khi đi vào vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bảo: “Con đừng giáo đầu dài dòng, nói thẳng ý chính nhé.”
- Bạn ấy hay giáo đầu, làm cả nhóm chờ lâu.
- Mẹ nhắc em: đừng giáo đầu nữa, nói việc cần ngay đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy vừa mở miệng đã giáo đầu, khiến cuộc thảo luận bị chậm nhịp.
- Bạn lớp trưởng nhắc khéo: “Bỏ màn giáo đầu đi, cho mình nghe nội dung chính.”
- Trong buổi họp nhóm, bạn Tuấn giáo đầu vòng vo nên mọi người sốt ruột.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng giáo đầu, nói thẳng điều anh muốn.
- Cứ mỗi lần góp ý, ông ta lại giáo đầu rườm rà, khiến người nghe hụt hẫng.
- Tôi không cần màn giáo đầu xã giao; cho tôi biết vấn đề cốt lõi.
- Đến lúc bỏ thói quen giáo đầu, để lời nói ngắn mà đúng mạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hát hoặc nói mở đầu để chức tụng người xem và giới thiệu tích truyện trước khi diễn vô ca kịch dân tộc cổ truyền (tuồng, chèo).
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Nói mở đầu trước khi đi vào vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
mở lời mở đầu
Từ trái nghĩa:
chốt lại kết thúc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giáo đầu | Khẩu ngữ, trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn giới thiệu một chủ đề. Ví dụ: Anh đừng giáo đầu, nói thẳng điều anh muốn. |
| mở lời | Trung tính, khẩu ngữ, dùng khi bắt đầu nói chuyện hoặc trình bày vấn đề. Ví dụ: Anh ấy mở lời bằng một câu chuyện vui. |
| mở đầu | Trung tính, phổ biến, dùng khi bắt đầu một việc gì đó, bao gồm cả việc nói. Ví dụ: Cô giáo mở đầu bài giảng bằng một câu hỏi. |
| chốt lại | Khẩu ngữ, dùng để tổng kết, kết luận một vấn đề. Ví dụ: Sau khi thảo luận, anh ấy chốt lại các ý chính. |
| kết thúc | Trung tính, phổ biến, dùng khi hoàn thành một việc gì đó, bao gồm cả việc nói. Ví dụ: Anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng lời cảm ơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mô tả các hoạt động văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm liên quan đến nghệ thuật biểu diễn truyền thống như tuồng, chèo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, đặc biệt trong bối cảnh nghệ thuật truyền thống.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động mở đầu trong nghệ thuật biểu diễn truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng ẩn dụ trong một số trường hợp để chỉ phần mở đầu của một sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần mở đầu khác như "giới thiệu" hoặc "mở đầu" trong ngữ cảnh không nghệ thuật.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh văn hóa khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy giáo đầu rất hay."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc thời gian.

Danh sách bình luận