Giáng hoạ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Thần linh) bắt chịu tai hoạ, theo mê tín.
Ví dụ :
Họ tin thần thánh có thể giáng hoạ khi bị xúc phạm.
Nghĩa: (Thần linh) bắt chịu tai hoạ, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Người làng sợ thần núi giáng hoạ nên không dám chặt cây cổ thụ.
- Ông thầy cúng bảo đừng ồn ào kẻo thần linh giáng hoạ xuống xóm.
- Họ tin mưa to là dấu hiệu thần sông sắp giáng hoạ nếu ai làm bẩn nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe chuyện cổ, cậu bé rùng mình vì vị thần nổi giận sẽ giáng hoạ lên kẻ thất lễ.
- Người trong làng kiêng nói bừa ở đền, sợ bị thần giáng hoạ theo lời cụ già kể lại.
- Trong truyền thuyết, chỉ một lời nguyền cũng đủ để thần linh giáng hoạ xuống triều đình kiêu ngạo.
3
Người trưởng thành
- Họ tin thần thánh có thể giáng hoạ khi bị xúc phạm.
- Trong cơn hoang mang, bà cụ quy mọi rủi ro cho ý muốn thần linh giáng hoạ, như để tìm một lý do cho nỗi sợ.
- Những đêm mất mùa, lời thì thầm về việc thần rừng giáng hoạ lan qua từng mái nhà, vừa dọa nạt vừa vỗ về sự bất lực của con người.
- Ông lão đặt nén hương, khấn xin đừng giáng hoạ, như thương lượng với một quyền lực vô hình mà ông tin là có.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Thần linh) bắt chịu tai hoạ, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
giáng tai
Từ trái nghĩa:
ban phước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giáng hoạ | Diễn tả hành động trừng phạt bằng tai họa của thần linh, mang sắc thái mê tín, trang trọng. Ví dụ: Họ tin thần thánh có thể giáng hoạ khi bị xúc phạm. |
| giáng tai | Diễn tả việc gây ra tai họa, thường do yếu tố siêu nhiên, mang sắc thái trang trọng, hơi cổ. Ví dụ: Trời giáng tai xuống những kẻ độc ác. |
| ban phước | Diễn tả việc thần linh ban cho điều tốt lành, may mắn, mang sắc thái trang trọng, tích cực. Ví dụ: Cầu mong thần linh ban phước lành cho gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tín ngưỡng, tôn giáo hoặc văn hóa dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí, thần thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính huyền bí.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hiện tượng liên quan đến tín ngưỡng, thần thoại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thực tế không liên quan đến tín ngưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tai họa thông thường, cần chú ý ngữ cảnh tín ngưỡng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thần linh hoặc mê tín.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Thần linh giáng hoạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng chịu tác động, ví dụ: "giáng hoạ lên người dân".

Danh sách bình luận