Giảng dụ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Giảng giải cho người cấp dưới hiểu mà nghe theo, làm theo.
Ví dụ:
Anh đội trưởng đã giảng dụ lính mới phải chấp hành mệnh lệnh.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Giảng giải cho người cấp dưới hiểu mà nghe theo, làm theo.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy giảng dụ bạn lớp trưởng để bạn nhắc cả lớp giữ trật tự.
- Ông quản rèn giảng dụ mấy em đội trực nhật lau sạch bảng.
- Chị phụ trách Đội giảng dụ chúng em xếp hàng ngay ngắn trước khi vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên nhẹ nhàng giảng dụ đội trưởng, để bạn ấy về truyền lại kỷ luật cho cả đội.
- Trưởng trại đi từng lều, giảng dụ các nhóm trưởng tuân theo nội quy khi đốt lửa trại.
- Quản sinh gọi lớp trưởng lên, giảng dụ phải nêu gương trong việc đi học đúng giờ.
3
Người trưởng thành
- Anh đội trưởng đã giảng dụ lính mới phải chấp hành mệnh lệnh.
- Viên quan đứng trước sân dinh, thong thả giảng dụ đám thuộc hạ giữ phép nước.
- Người quản đồn gọi từng tổ trưởng, giảng dụ chuyện canh phòng, lời nói vừa nghiêm vừa mềm.
- Cụ tiên chỉ giảng dụ bọn trai đinh, bảo làm xong việc đình rồi hãy về, ai nấy đều gật đầu nghe theo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, có tính chất chỉ dẫn hoặc giáo huấn.
- Thích hợp trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc lịch sử trong văn bản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "giảng giải" hoặc "hướng dẫn".
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn học của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giảng dụ học trò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "giảng dụ nhân viên".

Danh sách bình luận