Gian ngoan
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gian giảo, tỏ ra có nhiều mánh khoé.
Ví dụ:
Anh ta là người gian ngoan, hay bày mưu để trục lợi.
Nghĩa: Gian giảo, tỏ ra có nhiều mánh khoé.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng cáo trong truyện rất gian ngoan, nó lừa gà để lấy mồi.
- Bạn ấy gian ngoan, giấu bài bạn khác để mình làm trước.
- Con mèo gian ngoan rình trộm cá khi bà không để ý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trò chơi, cậu ta gian ngoan, luôn lách luật để thắng.
- Cô nhân vật phản diện hiện lên thật gian ngoan, lời nào nói ra cũng có ý giấu trong đó.
- Bạn ấy tỏ ra gian ngoan, giả vờ quên lỗi của mình rồi đổ cho người khác.
3
Người trưởng thành
- Anh ta là người gian ngoan, hay bày mưu để trục lợi.
- Nhìn ánh mắt né tránh và nụ cười nửa miệng, tôi biết đó là kiểu người gian ngoan quen sống bằng mánh khóe.
- Thương trường không thiếu kẻ gian ngoan, họ nắm bắt sơ hở nhỏ để bòn rút lợi ích lớn.
- Câu nói nghe ngọt nhưng quanh co, lộ ra sự gian ngoan đã luyện thành thói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gian giảo, tỏ ra có nhiều mánh khoé.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gian ngoan | Thường dùng để chỉ sự ranh mãnh, xảo quyệt, có tính chất tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực, dùng mưu mẹo để đạt mục đích. Ví dụ: Anh ta là người gian ngoan, hay bày mưu để trục lợi. |
| gian giảo | Tiêu cực, trung tính, chỉ sự xảo trá, lừa lọc. Ví dụ: Hắn ta có vẻ mặt gian giảo. |
| xảo quyệt | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự lừa lọc tinh vi, thâm độc. Ví dụ: Kẻ xảo quyệt luôn tìm cách lợi dụng người khác. |
| ranh mãnh | Tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, chỉ sự khôn vặt, tinh quái. Ví dụ: Đứa trẻ ranh mãnh trốn học đi chơi. |
| mưu mô | Tiêu cực, chỉ sự tính toán, sắp đặt kế hoạch xấu. Ví dụ: Người đàn bà mưu mô đó đã lừa gạt cả gia đình. |
| tinh quái | Tiêu cực nhẹ, thường dùng cho trẻ con hoặc người có tính cách nghịch ngợm, khôn vặt. Ví dụ: Con mèo tinh quái đã ăn vụng hết cá. |
| thật thà | Tích cực, trung tính, chỉ sự trung thực, không lừa dối. Ví dụ: Anh ấy là người thật thà, chất phác. |
| trung thực | Tích cực, trang trọng, chỉ sự ngay thẳng, không gian dối. Ví dụ: Cô ấy luôn trung thực trong công việc. |
| ngây thơ | Tích cực hoặc trung tính, chỉ sự trong sáng, chưa biết đến sự đời, dễ tin. Ví dụ: Đứa bé ngây thơ tin vào mọi lời nói. |
| chất phác | Tích cực, chỉ sự giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ, không gian xảo. Ví dụ: Người nông dân chất phác luôn sống thật với lòng mình. |
| thẳng thắn | Tích cực, chỉ sự bộc trực, không vòng vo, không che giấu. Ví dụ: Anh ấy luôn thẳng thắn bày tỏ ý kiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó có hành vi không trung thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật có tính cách xảo quyệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không tin tưởng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương để nhấn mạnh tính cách xảo quyệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xảo quyệt của ai đó trong tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khôn ngoan" nhưng "gian ngoan" mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gian ngoan", "hết sức gian ngoan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" để tăng cường ý nghĩa.
