Giám hộ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có trách nhiệm trông nom và bảo vệ quyền lợi của một vị thành niên.
Ví dụ: Anh ấy là giám hộ hợp pháp của đứa trẻ mồ côi.
Nghĩa: Người có trách nhiệm trông nom và bảo vệ quyền lợi của một vị thành niên.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú Minh là người giám hộ của bé, chú ký giấy thay bé.
  • Giám hộ đưa em đi khám bệnh và chăm em cẩn thận.
  • Cô giám hộ đến trường họp phụ huynh cho bạn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người giám hộ đứng ra làm thủ tục nhập học cho em khi bố mẹ đi xa.
  • Khi có tranh chấp học bổng, giám hộ đại diện em trao đổi với nhà trường.
  • Trong chuyến dã ngoại, giám hộ ký cam kết và chịu trách nhiệm cho học sinh chưa đủ tuổi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là giám hộ hợp pháp của đứa trẻ mồ côi.
  • Người giám hộ không chỉ ký giấy tờ mà còn che chở quyền lợi của đứa trẻ trước những quyết định vội vàng của người lớn.
  • Khi đọc hồ sơ, tôi thấy tên giám hộ như một cam kết rằng đứa trẻ sẽ không bị bỏ lại trong các thủ tục.
  • Trở thành giám hộ là chấp nhận lắng nghe, thay mặt con trẻ nói điều chúng chưa biết nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "người bảo hộ" hoặc "người giám sát".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tài liệu liên quan đến quyền trẻ em hoặc người không có năng lực hành vi dân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là luật dân sự và luật gia đình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào trách nhiệm và quyền lợi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến trách nhiệm pháp lý đối với người chưa thành niên hoặc người không có năng lực hành vi dân sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh trách nhiệm pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bảo hộ" trong ngữ cảnh không pháp lý.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Giám hộ" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "người giám hộ", "vai trò giám hộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "làm", "trở thành" và các tính từ như "chính thức", "hợp pháp".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...