Già lão
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cao tuổi, nói về mặt sức lực không còn bao nhiêu (nói khái quát).
Ví dụ:
Ông đã già lão, sức không kham việc nặng nữa.
Nghĩa: Cao tuổi, nói về mặt sức lực không còn bao nhiêu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ già lão nên đi chậm rãi từng bước.
- Bà hàng xóm già lão, tay run khi rót trà.
- Con chó trong nhà cũng đã già lão, không còn chạy nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thủ từ già lão nên nhấc chuông cũng phải từ tốn.
- Cây bàng trước cổng trường trông già lão, tán lá thưa và cành khẳng khiu.
- Con thuyền gỗ già lão nằm im ở bến, chỉ lắc nhẹ theo sóng.
3
Người trưởng thành
- Ông đã già lão, sức không kham việc nặng nữa.
- Đứng trước bậc thềm, cụ già lão thở dốc, như phải đếm từng bậc thời gian.
- Qua bao dâu bể, người lính năm xưa đã già lão, đôi tay từng rắn rỏi giờ run run.
- Ngọn đèn trong căn phòng già lão theo nghĩa bóng, thứ ánh sáng mỏi mệt như người chủ nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cao tuổi, nói về mặt sức lực không còn bao nhiêu (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| già lão | Diễn tả tuổi tác cao và sức lực suy giảm, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Ông đã già lão, sức không kham việc nặng nữa. |
| già | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người hoặc vật đã trải qua nhiều năm tháng. Ví dụ: Ông ấy đã già nhưng vẫn còn minh mẫn. |
| già nua | Diễn tả sự già yếu, có phần tiêu cực hoặc thương cảm, nhấn mạnh vẻ bề ngoài và sức lực suy giảm. Ví dụ: Bà cụ già nua ngồi bên hiên nhà. |
| già yếu | Diễn tả sự suy giảm sức khỏe do tuổi tác, mang sắc thái thương cảm, nhấn mạnh sự yếu ớt về thể chất. Ví dụ: Ông cụ già yếu không thể tự đi lại. |
| trẻ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người hoặc vật còn ít tuổi, chưa phát triển hoàn thiện. Ví dụ: Cô ấy còn rất trẻ và năng động. |
| trẻ trung | Diễn tả sự tươi trẻ, năng động, tràn đầy sức sống, thường dùng để khen ngợi. Ví dụ: Dù đã ngoài 40, chị ấy vẫn rất trẻ trung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người lớn tuổi, sức khỏe suy giảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "người cao tuổi" hoặc "người già".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự già nua, yếu đuối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và lịch sự khi nói về người lớn tuổi.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự suy giảm sức khỏe.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy giảm sức khỏe do tuổi tác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về tuổi tác, thay vào đó dùng "người cao tuổi".
- Không phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người già", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ người trẻ tuổi hoặc trung niên.
- Chú ý sắc thái tôn trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người già lão", "cây cối già lão".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận