Gạo tẻ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gạo hạt nhỏ và dài, ít nhựa, thường dùng nấu cơm ăn hằng ngày.
Ví dụ:
Quán chọn gạo tẻ để nấu cơm cho khách hằng ngày.
Nghĩa: Gạo hạt nhỏ và dài, ít nhựa, thường dùng nấu cơm ăn hằng ngày.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, mẹ nấu cơm từ gạo tẻ, cả nhà ăn rất ngon.
- Con vo gạo tẻ trong chậu, nước đục dần rồi trong lại.
- Nồi cơm gạo tẻ chín thơm, khói bay nghi ngút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà em quen ăn cơm gạo tẻ vì hạt ráo, không dính tay.
- Đi xa vài ngày, chỉ cần bát cơm gạo tẻ nóng là thấy ấm lòng.
- Bữa cơm tối đơn giản với gạo tẻ, canh rau và chút cá kho là đủ vui.
3
Người trưởng thành
- Quán chọn gạo tẻ để nấu cơm cho khách hằng ngày.
- Ăn bát cơm gạo tẻ dẻo vừa, tôi thấy vị nhà bếp của mẹ trở lại nơi đầu lưỡi.
- Vào mùa mưa, chén cơm gạo tẻ trắng ngần khiến bữa cơm quê như sáng hơn.
- Gi bớt gia vị cầu kỳ, chỉ cần nồi gạo tẻ chín tới là bữa cơm đã có linh hồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bữa ăn hàng ngày hoặc khi đi chợ mua sắm thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về ẩm thực, nông nghiệp hoặc kinh tế nông sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả đời sống thường nhật hoặc văn hóa ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nông nghiệp, đặc biệt là trong nghiên cứu về giống lúa và sản xuất gạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bình dị, gần gũi, thường nhật.
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các bữa ăn hàng ngày hoặc khi cần phân biệt với các loại gạo khác như gạo nếp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không cần thiết phải phân biệt loại gạo.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ giống lúa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'gạo nếp' nếu không chú ý đến đặc điểm và cách sử dụng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
- Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bao gạo tẻ", "gạo tẻ ngon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (ngon, dẻo), hoặc động từ (nấu, ăn).
