Gần cận
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Gần, thường ở bên cạnh nhau (nói khái quát).
Ví dụ:
Văn phòng tôi gần cận ga tàu, đi lại rất tiện.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng). Gần, thường ở bên cạnh nhau (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bạn ấy ở gần cận trường, nên bạn đi bộ đến lớp.
- Hai cây bàng trồng gần cận nhau nên tán lá chạm vào nhau.
- Con mèo cứ nằm gần cận bà, nghe bà kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai quán sách đặt gần cận nên học sinh hay ghé qua cả hai.
- Trên bản đồ, hai xã này gần cận, chỉ cách nhau một con kênh nhỏ.
- Trong giờ ra chơi, nhóm bạn ngồi gần cận nên chuyện trò rôm rả.
3
Người trưởng thành
- Văn phòng tôi gần cận ga tàu, đi lại rất tiện.
- Những ngôi nhà gần cận thường chia sẻ cùng một nhịp sống, nghe chung tiếng chuông và mùi khói bếp.
- Trong nhóm nghiên cứu, các bàn làm việc gần cận giúp trao đổi bật ra nhanh như tia lửa.
- Những ký ức đẹp hay ở gần cận những ngày bình yên, chỉ cần khẽ chạm là ùa về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả mối quan hệ hoặc vị trí gần nhau.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm giác gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thiết hoặc vị trí gần nhau.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi hoặc vị trí gần nhau trong văn bản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "gần gũi" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gần gũi" trong ngữ cảnh thân mật.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gần cận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".

Danh sách bình luận