Ga tô
Nghĩa & Ví dụ
gatô
Ví dụ:
Quán vừa ra lò một mẻ ga tô, thơm ngậy và mềm.
Nghĩa: gatô
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua một chiếc ga tô để cả nhà thổi nến.
- Cô chia bánh gatô cho cả lớp sau giờ học.
- Em vẽ chiếc bánh ga tô có nhiều quả dâu trên mặt kem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sinh nhật bạn, tụi mình cùng cắt bánh gatô và chụp ảnh.
- Mùi bơ từ chiếc ga tô mới nướng lan khắp bếp, nghe đã thấy ngọt.
- Nhìn lớp kem mịn trên chiếc ga tô, mình chỉ muốn viết tên bạn lên đó.
3
Người trưởng thành
- Quán vừa ra lò một mẻ ga tô, thơm ngậy và mềm.
- Một lát gatô có thể kéo người ta về lại ký ức tuổi nhỏ quanh chiếc bàn sinh nhật.
- Anh chọn ga tô ít ngọt, vì muốn giữ trọn hương vị bơ trứng hơn là vị đường.
- Trong những buổi mưa, tách trà nóng đi với miếng gatô khiến câu chuyện nhẹ nhàng hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự ghen tị một cách hài hước hoặc nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm mang tính hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc ghen tị nhưng không mang tính tiêu cực, thường dùng trong bối cảnh thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính hài hước và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, giữa bạn bè hoặc người quen.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc ghen tị một cách nghiêm túc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được viết là "ga tô".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "gato" trong tiếng Pháp có nghĩa là bánh ngọt.
- Khác biệt với từ "ghen tị" ở chỗ "gatô" mang sắc thái nhẹ nhàng, hài hước hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái gatô", "miếng gatô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ hương vị như "ngọt", "béo" hoặc các động từ chỉ hành động như "ăn", "cắt".

Danh sách bình luận