Đường sinh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường thẳng mà khi chuyển động thì vạch nên mặt nón hoặc mặt trụ.
Ví dụ:
Đường sinh là đường thẳng tạo nên mặt nón hoặc mặt trụ khi chuyển động.
Nghĩa: Đường thẳng mà khi chuyển động thì vạch nên mặt nón hoặc mặt trụ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô vẽ một đường sinh để dựng chiếc nón trên bảng.
- Em quay đường sinh quanh một điểm, sẽ thành mặt nón.
- Bạn dùng que thẳng làm đường sinh để tạo mặt trụ bằng giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong hình nón, đường sinh nối đỉnh với một điểm trên đường tròn đáy.
- Khi đường sinh song song trục và trượt quanh đường tròn, em được mặt trụ mượt như lon sữa.
- Giữ độ dài đường sinh không đổi, thay đổi bán kính đáy sẽ đổi dáng mặt nón.
3
Người trưởng thành
- Đường sinh là đường thẳng tạo nên mặt nón hoặc mặt trụ khi chuyển động.
- Hãy hình dung một thanh thẳng lướt quanh đường tròn đáy, nó chính là đường sinh của mặt trụ.
- Ở bản vẽ kỹ thuật, chọn đúng đường sinh giúp dựng mô hình nón gọn và chính xác.
- Trong không gian, đường sinh như sợi chỉ căng, xoay một vòng là dệt nên bề mặt hình học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về hình học hoặc kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, đặc biệt là trong hình học không gian và cơ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm hình học liên quan đến mặt nón hoặc mặt trụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về hình học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hình học khác như "đường tròn" hay "đường thẳng".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường sinh của mặt nón".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ hình học như "mặt nón", "mặt trụ" hoặc các động từ chỉ hành động như "vạch nên".

Danh sách bình luận