Đương lượng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật hoặc lượng bằng về trị số hoặc tương ứng về một phương diện nào đó với một vật hoặc một lượng khác, có thể thay thế cho vật nói sau đó hoặc dùng để biểu thị nó.
Ví dụ :
Trong hợp đồng, bên mua chấp nhận thanh toán bằng đương lượng tiền mặt là chuyển khoản ngân hàng.
Nghĩa: Vật hoặc lượng bằng về trị số hoặc tương ứng về một phương diện nào đó với một vật hoặc một lượng khác, có thể thay thế cho vật nói sau đó hoặc dùng để biểu thị nó.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài toán này, đường thẳng AB là đương lượng của đoạn thẳng CD về độ dài.
- Trong thí nghiệm, viên đá nhỏ được chọn làm đương lượng của cục tẩy về khối lượng.
- Bạn cô giáo đưa một chiếc chìa khóa giả làm đương lượng để minh họa cho chiếc chìa khóa thật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong hoá học, người ta dùng đương lượng của axit để tính xem nó phản ứng vừa đủ với một lượng bazơ tương ứng.
- Trên bản đồ, một xen-ti-mét được coi là đương lượng của một khoảng cách thực ngoài đời, giúp ta ước lượng quãng đường.
- Trong vật lý, nhiệt lượng tỏa ra có thể đổi sang đương lượng công, cho thấy hai đại lượng này có thể thay thế nhau khi tính toán.
3
Người trưởng thành
- Trong hợp đồng, bên mua chấp nhận thanh toán bằng đương lượng tiền mặt là chuyển khoản ngân hàng.
- Ở thị trường carbon, tấn CO₂ giảm phát thải được quy đổi thành đương lượng tín chỉ, tạo cơ sở cho giao dịch.
- Khi nói về trách nhiệm, lời xin lỗi chân thành đôi khi là đương lượng tinh thần cho một lỗi lầm nhỏ, dù không thể bù trọn.
- Trong phân tích dữ liệu, chỉ số tổng hợp được xây dựng như một đương lượng của nhiều biến gốc, để so sánh các phương án một cách gọn gàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong hóa học, vật lý và các ngành kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự tương đương về trị số hoặc tính chất giữa hai đối tượng trong các lĩnh vực khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Thường đi kèm với các đơn vị đo lường hoặc các khái niệm khoa học cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "tương đương" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
- Đảm bảo hiểu rõ khái niệm khoa học liên quan để tránh sử dụng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đương lượng của chất này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ và các cụm danh từ khác.

Danh sách bình luận