Đường đồng mức
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường biểu diễn các điểm trên mặt đất có cùng độ cao.
Ví dụ:
Đường đồng mức nối các điểm có cùng cao độ trên bản đồ địa hình.
Nghĩa: Đường biểu diễn các điểm trên mặt đất có cùng độ cao.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bản đồ, đường đồng mức uốn lượn như sợi chỉ nối các chỗ cao bằng nhau.
- Cô giáo chỉ vào đường đồng mức để chúng em biết đỉnh đồi cao hay thấp.
- Nhìn các đường đồng mức sát nhau, em đoán chỗ đó dốc nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đường đồng mức cho thấy những điểm cùng cao độ, giúp mình hình dung địa hình khi chưa đặt chân tới.
- Khi các đường đồng mức dày đặc, sườn núi gần như dựng đứng trong tưởng tượng của chúng ta.
- Theo các đường đồng mức khép kín, ta nhận ra lòng chảo thung lũng hay sống lưng đồi núi.
3
Người trưởng thành
- Đường đồng mức nối các điểm có cùng cao độ trên bản đồ địa hình.
- Chỉ cần đọc mật độ đường đồng mức, ta có thể đoán độ dốc mà không cần nhìn cảnh thật.
- Những vòng đường đồng mức ôm lấy ngọn núi như vân tay của trái đất.
- Trên bàn quy hoạch, đường đồng mức là ngôn ngữ thầm lặng giúp người kỹ sư trò chuyện với địa hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu địa lý, bản đồ học và kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong địa lý, bản đồ học và kỹ thuật xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, mang tính kỹ thuật.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả địa hình hoặc trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến bản đồ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ địa lý khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với 'đường viền' ở chỗ chỉ rõ độ cao đồng nhất.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đường đồng mức chi tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "chi tiết"), động từ (như "vẽ"), hoặc lượng từ (như "một").

Danh sách bình luận