Cao trình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Độ cao (so với mặt chuẩn).
Ví dụ:
Cao trình là độ cao so với mặt chuẩn quy ước.
Nghĩa: Độ cao (so với mặt chuẩn).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy chỉ vào cột mốc, nói cao trình ở đây bằng mặt sân trường.
- Bản đồ cho biết cao trình của đỉnh đồi cao hơn ruộng lúa.
- Cây cầu được xây theo cao trình để nước lũ không tràn qua mặt cầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản đồ địa hình dùng đường đồng mức để thể hiện cao trình của các sườn núi.
- Khi thiết kế đường dốc vào hầm, kỹ sư phải tính chính xác cao trình để xe đi an toàn.
- Sau cơn mưa, người ta đo lại cao trình bờ đê để dự báo chỗ dễ bị tràn.
3
Người trưởng thành
- Cao trình là độ cao so với mặt chuẩn quy ước.
- Khi khảo sát tuyến kênh, họ kiểm tra cao trình tại từng mốc để bảo đảm nước chảy tự nhiên.
- Thiết kế nền đường phải tuân thủ cao trình khống chế, nếu không sẽ phát sinh đọng nước và sạt lở.
- Trong đô thị, sai khác cao trình giữa vỉa hè và lòng đường ảnh hưởng trực tiếp đến thoát nước và tiếp cận của người đi bộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu xây dựng, địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong xây dựng, địa lý, thủy lợi.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, không mang cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ độ cao trong các bản vẽ kỹ thuật, báo cáo địa lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "độ cao" nếu không cần chính xác kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "độ cao" trong ngữ cảnh không chuyên.
- Chú ý đơn vị đo lường khi sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cao trình của đập", "cao trình đo đạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đo, xác định) và tính từ (cao, thấp).

Danh sách bình luận