Dung dịch đệm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dung dịch có độ pH hầu như không thay đổi khi thêm một ít acid hoặc base.
Ví dụ:
Dung dịch đệm giữ pH ổn định trước những thay đổi nhỏ do axit hay bazơ.
Nghĩa: Dung dịch có độ pH hầu như không thay đổi khi thêm một ít acid hoặc base.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho chúng em xem một dung dịch đệm, thêm chút chanh vào mà màu vẫn gần như không đổi.
- Dung dịch đệm giúp thí nghiệm không bị hỏng khi lỡ nhỏ thêm ít thuốc thử chua.
- Trong bài thực hành, dung dịch đệm giữ độ pH gần như ổn định suốt buổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi nhỏ vài giọt axit loãng vào dung dịch đệm, dung dịch chỉ đổi màu rất nhẹ trên giấy quỳ.
- Dung dịch đệm giúp phòng thí nghiệm kiểm soát pH để kết quả không bị lệch vì sai sót nhỏ.
- Trong cơ thể, nhiều phản ứng cần môi trường như dung dịch đệm để pH không dao động đáng kể.
3
Người trưởng thành
- Dung dịch đệm giữ pH ổn định trước những thay đổi nhỏ do axit hay bazơ.
- Nhờ dung dịch đệm, phép đo enzyme không bị trôi chỉ vì vài giọt thuốc thử quá tay.
- Khi hiệu chuẩn máy, kỹ thuật viên dùng dung dịch đệm để bảo đảm số liệu không chệch vì dao động pH.
- Trong nuôi cấy, một dung dịch đệm tốt như lớp đệm an toàn, giữ hệ thống bình ổn trước sai số nhỏ của người thao tác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo khoa học liên quan đến hóa học và sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học, sinh học và y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các thí nghiệm hoặc quy trình liên quan đến kiểm soát pH.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về hóa học.
- Thường đi kèm với các thông số kỹ thuật như pH, nồng độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại dung dịch khác nếu không nắm rõ đặc tính.
- Khác biệt với "dung dịch" thông thường ở khả năng duy trì pH ổn định.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dung dịch đệm này", "một dung dịch đệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "ổn định"), động từ (như "có"), và lượng từ (như "một").

Danh sách bình luận