Dụng công
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bỏ ra nhiều công sức để suy nghĩ, tìm tòi trong nghiên cứu, trong sáng tác nghệ thuật.
Ví dụ:
Tác giả đã dụng công xây dựng nhân vật rất sống động.
Nghĩa: Bỏ ra nhiều công sức để suy nghĩ, tìm tòi trong nghiên cứu, trong sáng tác nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan dụng công vẽ bức tranh tặng cô giáo.
- Cậu bé dụng công nghĩ ra cách gấp thuyền giấy đẹp hơn.
- Nhóm em dụng công làm bài thơ về mùa thu của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy dụng công chỉnh từng nét chữ trong bức thư pháp cho câu lạc bộ.
- Cô bạn dụng công mày mò phần mềm để dựng một đoạn phim ngắn cho môn Tin.
- Nhà văn trẻ dụng công sắp xếp chi tiết, để cái kết truyện vừa bất ngờ vừa hợp lý.
3
Người trưởng thành
- Tác giả đã dụng công xây dựng nhân vật rất sống động.
- Anh ấy dụng công nghiền ngẫm tư liệu cũ để tìm một góc nhìn mới cho bài nghiên cứu.
- Đạo diễn dụng công khâu dàn dựng ánh sáng, khiến sân khấu có chiều sâu cảm xúc.
- Chị dụng công trau chuốt từng câu, để bài tiểu luận gọn mà vẫn giữ mạch suy tư.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bỏ ra nhiều công sức để suy nghĩ, tìm tòi trong nghiên cứu, trong sáng tác nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa:
dày công
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dụng công | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự đầu tư công sức trí tuệ và sự tỉ mỉ trong các hoạt động đòi hỏi tư duy sâu sắc hoặc sáng tạo. Ví dụ: Tác giả đã dụng công xây dựng nhân vật rất sống động. |
| dày công | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự kiên trì và lượng công sức lớn bỏ ra trong thời gian dài. Ví dụ: Để có được công trình nghiên cứu này, anh ấy đã dày công suốt nhiều năm. |
| qua loa | Tiêu cực, khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường, chỉ sự thiếu cẩn thận, không đầu tư công sức cần thiết. Ví dụ: Anh ta chỉ làm việc qua loa cho xong chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả quá trình nghiên cứu hoặc sáng tác cần nhiều nỗ lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để nhấn mạnh sự cố gắng trong sáng tác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự nỗ lực trong nghiên cứu và phát triển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và nỗ lực trong công việc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực và công sức bỏ ra trong một quá trình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự nghiêm túc hoặc nỗ lực lớn.
- Thường đi kèm với các hoạt động nghiên cứu, sáng tác hoặc phát triển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nỗ lực khác như "cố gắng" hay "nỗ lực" nhưng "dụng công" nhấn mạnh vào sự suy nghĩ và tìm tòi.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ nỗ lực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dụng công nghiên cứu", "dụng công sáng tác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động (nghiên cứu, sáng tác) và trạng từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).

Danh sách bình luận