Đứng chân

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đặt cơ sở hoạt động ổn định tại một nơi, một vùng nào đó (nói người từ nơi khác đến).
Ví dụ : Anh ấy rời quê và đứng chân ở một hãng vận tải gần cảng.
Nghĩa: Đặt cơ sở hoạt động ổn định tại một nơi, một vùng nào đó (nói người từ nơi khác đến).
1
Học sinh tiểu học
  • Sau chuyến đi, cô giáo quyết định đứng chân ở ngôi trường làng.
  • Chú họ vào thành phố và đứng chân ở một xưởng mộc.
  • Đội bác sĩ về huyện, chọn đứng chân tại trạm y tế mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi tốt nghiệp, chị chọn đứng chân ở một công ty phần mềm trong thành phố.
  • Nhóm tình nguyện về xã miền núi để đứng chân lâu dài, mở lớp học buổi tối.
  • Nhà báo chuyển từ miền Trung ra Bắc, đứng chân tại tòa soạn Hà Nội.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy rời quê và đứng chân ở một hãng vận tải gần cảng.
  • Sau những lần đi và về, cô chọn đứng chân ở Sài Gòn, nơi nhịp sống khớp với nhịp tim mình.
  • Doanh nhân rẽ hướng, đứng chân ở khu công nghiệp mới để bám thị trường phía Tây.
  • Tôi từng lang bạt nhiều nơi, rồi đứng chân ở thành phố này như một cách tự nhận nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc thiết lập cơ sở hoạt động của tổ chức hoặc cá nhân tại một địa điểm mới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các báo cáo hoặc tài liệu liên quan đến kinh tế, phát triển vùng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc thiết lập cơ sở hoạt động ổn định tại một địa điểm mới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc thiết lập cơ sở hoạt động.
  • Thường dùng trong bối cảnh kinh tế, phát triển vùng hoặc tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hiện diện đơn thuần như "có mặt".
  • Khác biệt với "định cư" ở chỗ nhấn mạnh vào hoạt động kinh tế hoặc tổ chức hơn là sinh sống.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã đứng chân", "đang đứng chân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm hoặc vùng, ví dụ: "đứng chân tại Hà Nội".
định cư an cư lập nghiệp cư trú sinh sống ổn định thiết lập thành lập tạm trú trụ sở
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...