Dún
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ). Chùng, không căng.
Ví dụ :
Cọc neo lỏng nên dây bạt dún thấy rõ.
Nghĩa: (phương ngữ). Chùng, không căng.
1
Học sinh tiểu học
- Sợi dây phơi dún xuống vì áo ướt nặng.
- Cái võng treo dún thấp, em ngồi vào là chạm đất.
- Tấm bạt căng chưa đều nên bị dún ở giữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, lều trại dún xuống, tụi mình phải kéo lại cho căng.
- Dây thừng buộc chưa khéo nên mặt lưới dún, cá dễ thoát.
- Áo khoác phơi qua đêm bị dún vạt, nhìn không gọn gàng.
3
Người trưởng thành
- Cọc neo lỏng nên dây bạt dún thấy rõ.
- Khi công việc bị buông lơi, nhịp sống cũng dún lại như tấm bạt thiếu lực kéo.
- Tôi treo rèm vội, gấu rèm dún, căn phòng trông xộc xệch hẳn.
- Giữa trưa gắt nắng, con đường vắng lặng, bóng điện thoại dún trên nền xi măng, mỏi mệt như người đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Chùng, không căng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dún | Diễn tả trạng thái vật lý của vật thể bị mất độ căng, trở nên lỏng lẻo, thường dùng trong khẩu ngữ địa phương. Ví dụ: Cọc neo lỏng nên dây bạt dún thấy rõ. |
| chùng | Trung tính, mô tả trạng thái vật lý của vật thể bị mất độ căng, không còn thẳng hoặc căng. Ví dụ: Dây phơi quần áo bị chùng xuống vì nặng. |
| lỏng | Trung tính, mô tả trạng thái vật lý của vật thể không còn chặt, không còn cố định hoặc căng. Ví dụ: Nút thắt bị lỏng ra. |
| căng | Trung tính, mô tả trạng thái vật lý của vật thể bị kéo giãn, có độ chặt hoặc sức ép. Ví dụ: Dây đàn căng. |
| chặt | Trung tính, mô tả trạng thái vật lý của vật thể được cố định vững, không lỏng lẻo. Ví dụ: Buộc chặt dây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của vải vóc, quần áo khi không được phẳng phiu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về trang phục hoặc vật liệu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện trạng thái không hoàn hảo, có phần tiêu cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái của vật liệu mềm như vải, giấy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu để cụ thể hóa ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "nhăn" hoặc "nhúm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vải dún".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (vải, áo) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).

Danh sách bình luận