Đùm
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bọc tạm và buộc túm lại.
Ví dụ:
Chị ấy đùm mớ rau bằng tờ báo cũ.
2.
danh từ
Bọc nhỏ được buộc túm lại.
Ví dụ:
Trên yên xe là một đùm rau vừa mua ở chợ.
Nghĩa 1: Bọc tạm và buộc túm lại.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đùm bánh vào lá chuối để mang ra chợ.
- Con đùm quà vào khăn rồi bỏ vào cặp.
- Bà ngoại đùm cơm nắm cho chúng tôi đi dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bán hàng khéo tay đùm xoài bằng lớp giấy báo cho khỏi trầy.
- Trên đường về, tôi đùm áo mưa ướt lại để nước không chảy khắp cặp.
- Bố đùm ít gạo vào túi vải, treo lên ghi-đông cho đỡ nặng vai.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy đùm mớ rau bằng tờ báo cũ.
- Nhiều khi, ta đùm vội nỗi lo vào chiếc khăn, tạm gác để kịp giờ làm.
- Anh lái đò đùm mấy khúc củi, buộc gọn như giữ lại hơi ấm của chiều sông.
- Trong bếp, bà đùm mẻ cốm non, buộc nhẹ tay như sợ hương lúa thoát ra.
Nghĩa 2: Bọc nhỏ được buộc túm lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bà cho tôi một đùm kẹo buộc bằng dây đỏ.
- Trên bàn có một đùm bánh ít xinh xinh.
- Mẹ đặt một đùm cơm nắm vào cặp cho tôi mang đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô nhặt một đùm quần áo rơi bên vệ đường và mang vào phòng trực.
- Trong giỏ tre, ngoại để sẵn một đùm lá thuốc cho tôi.
- Cậu bạn dúi vào tay tôi một đùm sổ và giấy tờ đã buộc lại.
3
Người trưởng thành
- Trên yên xe là một đùm rau vừa mua ở chợ.
- Giữa ngày bận rộn, tôi mở một đùm thư cũ, mùi giấy ố chạm vào ký ức.
- Bà cụ ôm một đùm chăn mỏng, đi lặng qua con hẻm đầy gió.
- Ở góc nhà, một đùm lạc rang thơm nức, nghe như tiếng đồng quê gọi về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bọc tạm và buộc túm lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đùm | Hành động bọc và buộc đồ vật một cách tạm thời, thường dùng vải hoặc lá, mang tính chất dân dã, không trang trọng. Ví dụ: Chị ấy đùm mớ rau bằng tờ báo cũ. |
| gói | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động bọc hoặc bao bọc vật gì đó. Ví dụ: Mẹ gói xôi vào lá chuối cho con mang đi học. |
| tháo | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động gỡ bỏ sự buộc, kết nối. Ví dụ: Anh ấy tháo dây buộc gói hàng. |
Nghĩa 2: Bọc nhỏ được buộc túm lại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đùm | Vật phẩm nhỏ được bọc và buộc lại, thường là đồ ăn hoặc vật dụng cá nhân, mang tính chất dân dã, giản dị. Ví dụ: Trên yên xe là một đùm rau vừa mua ở chợ. |
| gói | Trung tính, phổ biến, chỉ vật được bọc, đóng gói. Ví dụ: Cô bé mang theo một gói bánh nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gói ghém đồ đạc, thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giản dị, gần gũi trong cuộc sống hàng ngày.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động gói ghém đơn giản, tạm thời.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
- Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gói" hoặc "bọc".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đùm" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đùm" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "đùm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, "đùm" có thể đứng sau các từ chỉ định như "một" hoặc "cái" và làm trung tâm của cụm danh từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "đùm" thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể. Khi là danh từ, "đùm" có thể đi kèm với các từ chỉ định hoặc lượng từ như "một", "cái".
