Đúc rút
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chọn rút ra từ nhiều yếu tố cái nội dung trọng yếu và tập hợp lại.
Ví dụ :
Tôi đúc rút kinh nghiệm sau nhiều lần thử và sai.
Nghĩa: Chọn rút ra từ nhiều yếu tố cái nội dung trọng yếu và tập hợp lại.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối buổi, cô giúp cả lớp đúc rút những điều quan trọng từ câu chuyện.
- Con xem nhiều tranh rồi đúc rút bài học: biết nhường bạn thì vui hơn.
- Sau trò chơi, chúng tớ đúc rút cách hợp tác để thắng cùng nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ nhiều bài tập, nhóm bạn đúc rút cách giải nhanh và ít sai nhất.
- Sau buổi thí nghiệm, lớp đúc rút quy tắc: ghi chép rõ thì kết quả dễ so sánh.
- Đọc xong mấy truyện ngắn, chúng mình đúc rút một thông điệp về lòng nhân ái.
3
Người trưởng thành
- Tôi đúc rút kinh nghiệm sau nhiều lần thử và sai.
- Qua hàng loạt dự án, chị ấy đúc rút bộ nguyên tắc làm việc gọn, rõ, trách nhiệm.
- Từ các cuộc phỏng vấn, nhóm nghiên cứu đúc rút những mẫu hình hành vi nhất quán.
- Sau chuyến đi dài, anh đúc rút rằng điều bền vững nhất là biết lắng nghe người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chọn rút ra từ nhiều yếu tố cái nội dung trọng yếu và tập hợp lại.
Từ đồng nghĩa:
rút ra chắt lọc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đúc rút | Diễn tả hành động tổng hợp, chắt lọc những điểm cốt lõi, tinh túy từ một khối lượng thông tin, kinh nghiệm lớn. Thường dùng trong ngữ cảnh học hỏi, nghiên cứu, tổng kết. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi đúc rút kinh nghiệm sau nhiều lần thử và sai. |
| rút ra | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc lấy ra những điều cốt lõi. Ví dụ: Anh ấy đã rút ra nhiều bài học từ thất bại. |
| chắt lọc | Trang trọng, mang tính chọn lọc cao, nhấn mạnh quá trình loại bỏ tạp chất để giữ lại tinh túy. Ví dụ: Sau nhiều năm nghiên cứu, ông đã chắt lọc được những tinh hoa của triết học cổ điển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ quá trình tổng hợp kinh nghiệm hoặc kiến thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ việc tổng hợp thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắt lọc, tinh tế trong việc tổng hợp thông tin.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình chọn lọc và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rút ra" nhưng "đúc rút" nhấn mạnh hơn vào quá trình tổng hợp.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây cảm giác nặng nề hoặc không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đúc rút kinh nghiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "kinh nghiệm", "bài học") và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "đã", "đang").

Danh sách bình luận