Đùa nghịch
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như chơi đùa.
Ví dụ:
Trẻ con thích đùa nghịch khi có người lớn ở bên.
Nghĩa: Như chơi đùa.
1
Học sinh tiểu học
- Giờ ra chơi, các bạn đùa nghịch trên sân trường.
- Em và em gái đùa nghịch với chú mèo trước hiên nhà.
- Những chiếc lá rơi, tụi nhỏ nhặt lên rồi đùa nghịch cười vang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ kiểm tra, cả nhóm rủ nhau ra bãi cỏ đùa nghịch cho nhẹ đầu.
- Mưa vừa tạnh, tụi mình đùa nghịch với những vũng nước loang loáng.
- Trong buổi cắm trại, bọn mình đùa nghịch quanh đống lửa rồi kể chuyện rôm rả.
3
Người trưởng thành
- Trẻ con thích đùa nghịch khi có người lớn ở bên.
- Chiều xuống, tiếng con nít đùa nghịch ngoài ngõ làm con phố bớt vắng.
- Đôi khi ta cần tạm gác bận rộn để đùa nghịch một chút với đời và với chính mình.
- Nhìn lũ trẻ đùa nghịch giữa nắng, tôi nhớ tuổi thơ không biết mệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như chơi đùa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đùa nghịch | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động vui chơi, giải trí một cách hồn nhiên, thường có chút tinh nghịch, không nghiêm túc. Ví dụ: Trẻ con thích đùa nghịch khi có người lớn ở bên. |
| chơi đùa | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động vui chơi, giải trí, thường dùng cho trẻ em hoặc người lớn trong môi trường thân mật. Ví dụ: Bọn trẻ thích chơi đùa dưới mưa. |
| giỡn | Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng để chỉ hành động trêu chọc, chọc ghẹo nhẹ nhàng, vui vẻ. Ví dụ: Anh ấy chỉ giỡn thôi, đừng giận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ em hoặc người lớn đang vui chơi một cách tự nhiên, thoải mái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả cảnh sinh động, vui tươi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui vẻ, thoải mái, không nghiêm túc.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoạt động vui chơi không có mục đích nghiêm túc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
- Thường dùng cho trẻ em, nhưng cũng có thể áp dụng cho người lớn trong tình huống vui vẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chơi đùa", nhưng "đùa nghịch" thường mang sắc thái tinh nghịch hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc khi miêu tả hành vi không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trẻ con đùa nghịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (trẻ con, học sinh), trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).
