Nô
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Nô lệ hay nô tì (nói tắt).
Ví dụ:
Ngày xưa, nhiều người bị ép làm nô cho nhà quyền thế.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Chơi đùa.
Ví dụ:
Tối nay rảnh, tụi mình ra bờ sông nô một lúc rồi ghé quán nước.
Nghĩa 1: (ít dùng). Nô lệ hay nô tì (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, cô gái phải làm nô trong phủ quan.
- Ông lão kể chuyện người nô bị chủ sai khiến suốt ngày.
- Bức tranh vẽ một người nô đứng bưng khay cho chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật xưng mình là nô để nhấn mạnh thân phận thấp hèn trong xã hội cũ.
- Câu ca dao nhắc đến kiếp nô, bị trói buộc bởi roi vọt và lệnh chủ.
- Trong kịch lịch sử, tiếng gọi “nô” vang lên như dấu ấn của thời nô dịch.
3
Người trưởng thành
- Ngày xưa, nhiều người bị ép làm nô cho nhà quyền thế.
- Chỉ một chữ nô đã gói cả kiếp người bị tước mất tự do và tiếng nói.
- Khi đọc gia phả, tôi chợt rùng mình trước dòng ghi: tổ cô từng là nô trong phủ lớn.
- Có những ràng buộc tinh vi khiến người ta làm nô mà không hay biết.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Chơi đùa.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều mát, tụi nhỏ rủ nhau ra sân nô.
- Con mèo nô với cuộn len, lăn qua lăn lại.
- Giờ ra chơi, chúng em nô quanh gốc phượng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ học, bọn mình ra bãi cỏ nô cho thoải mái rồi về làm bài.
- Lũ trẻ nô rộn cả con ngõ, tiếng cười vang như chuông.
- Thỉnh thoảng cũng nên nô một chút để đầu óc đỡ căng.
3
Người trưởng thành
- Tối nay rảnh, tụi mình ra bờ sông nô một lúc rồi ghé quán nước.
- Nhìn con nô với chiếc xe đạp mới, tôi thấy cả bầu trời tuổi thơ hiện về.
- Thỉnh thoảng, giữa bao lịch trình, cứ nô vài nhịp cho lòng nhẹ lại.
- Bạn bè lâu ngày gặp, chỉ muốn nô như thuở nào, không cần nói nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa "chơi đùa", phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt với trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện với nghĩa "nô lệ" hoặc "nô tì" trong các tác phẩm cổ điển hoặc văn học lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui tươi, nhẹ nhàng khi dùng với nghĩa "chơi đùa".
- Với nghĩa "nô lệ" hoặc "nô tì", từ này có thể mang sắc thái lịch sử hoặc trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "nô" với nghĩa "chơi đùa" trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng "nô" với nghĩa "nô lệ" trong giao tiếp hiện đại, vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa của từ "nô"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Với nghĩa "chơi đùa", "nô" thường đi kèm với các từ khác như "nô đùa" để rõ nghĩa hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nô" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nô" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nô" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "nô" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nô" có thể kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, "nô" thường đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
