Đưa đẩy
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chuyển động hoặc làm cho chuyển động qua lại nhẹ nhàng.
Ví dụ:
Cành tre đưa đẩy theo gió chiều.
2.
động từ
Nói những lời chỉ nhằm để cho câu chuyện diễn ra dễ dàng, tự nhiên, chứ thật ra không có ý nghĩa gì về nội dung.
Ví dụ:
Chúng tôi trao nhau vài câu đưa đẩy cho phải phép.
Nghĩa 1: Chuyển động hoặc làm cho chuyển động qua lại nhẹ nhàng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc võng đưa đẩy dưới gốc xoài.
- Mẹ khẽ đưa đẩy nôi cho em bé ngủ.
- Con thuyền nhỏ đưa đẩy trên mặt nước hồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió lùa qua hiên, rèm cửa đưa đẩy như làn sóng nhẹ.
- Biển lặng, mạn thuyền đưa đẩy theo nhịp chèo nhàn nhạt.
- Tiếng ru dìu dặt, chiếc nôi đưa đẩy như xua dần cơn quấy khóc.
3
Người trưởng thành
- Cành tre đưa đẩy theo gió chiều.
- Ghế mây ngoài ban công cứ đưa đẩy, nghe tiếng kẽo kẹt như kể chuyện ngày xưa.
- Giữa phố xá bận rộn, một tấm biển treo lỏng lẻo đưa đẩy, nhắc khẽ về cơn gió đang đi qua.
- Nhịp tim tưởng bình yên cũng đưa đẩy theo bản nhạc vẳng từ quán cà phê đầu ngõ.
Nghĩa 2: Nói những lời chỉ nhằm để cho câu chuyện diễn ra dễ dàng, tự nhiên, chứ thật ra không có ý nghĩa gì về nội dung.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú nói chuyện đưa đẩy cho vui bữa cơm.
- Bạn ấy hỏi thăm vài câu đưa đẩy rồi chạy đi chơi.
- Bác hàng xóm cười cười, nói mấy lời đưa đẩy khi gặp ba mẹ em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ sinh hoạt, tụi bạn nói đưa đẩy đôi câu để bớt ngượng.
- Cậu ấy mở đầu bằng vài lời đưa đẩy trước khi vào chuyện chính.
- Tin nhắn qua lại toàn câu đưa đẩy, chủ yếu giữ phép lịch sự.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi trao nhau vài câu đưa đẩy cho phải phép.
- Buổi họp mở màn bằng những lời đưa đẩy quen thuộc, như một lớp đệm trước vấn đề thật sự.
- Giữa hành lang công sở, người ta vẫn hỏi han đưa đẩy, giữ hòa khí hơn là tìm ý nghĩa.
- Có lúc im lặng đáng giá hơn muôn lời đưa đẩy, vì rốt cuộc chẳng chạm vào điều cần nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chuyển động hoặc làm cho chuyển động qua lại nhẹ nhàng.
Từ trái nghĩa:
đứng yên cố định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đưa đẩy | Diễn tả sự chuyển động nhẹ nhàng, không mạnh mẽ, thường có tính chất lặp lại hoặc duy trì. Ví dụ: Cành tre đưa đẩy theo gió chiều. |
| lắc lư | Trung tính, diễn tả sự chuyển động qua lại nhẹ nhàng, không ổn định. Ví dụ: Chiếc thuyền lắc lư trên sóng. |
| đung đưa | Trung tính, diễn tả sự chuyển động qua lại nhẹ nhàng, thường của vật treo. Ví dụ: Chiếc võng đung đưa trong gió. |
| đứng yên | Trung tính, diễn tả trạng thái không chuyển động, bất động. Ví dụ: Mọi người đứng yên lắng nghe. |
| cố định | Trung tính, diễn tả trạng thái được giữ chặt, không thể di chuyển. Ví dụ: Bàn ghế được cố định vào sàn nhà. |
Nghĩa 2: Nói những lời chỉ nhằm để cho câu chuyện diễn ra dễ dàng, tự nhiên, chứ thật ra không có ý nghĩa gì về nội dung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đưa đẩy | Khẩu ngữ, diễn tả hành động nói chuyện xã giao, không có mục đích sâu xa, chỉ để duy trì không khí trò chuyện. Ví dụ: Chúng tôi trao nhau vài câu đưa đẩy cho phải phép. |
| tán gẫu | Khẩu ngữ, thân mật, diễn tả việc nói chuyện vui vẻ, không trang trọng giữa bạn bè. Ví dụ: Mấy cô gái tán gẫu trong giờ giải lao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại, hoặc khi nói chuyện phiếm, không có nội dung sâu sắc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong văn bản nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả chuyển động nhẹ nhàng hoặc cuộc đối thoại không có nội dung sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động nhẹ nhàng hoặc khi muốn tạo không khí thoải mái trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và nghiêm túc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động cụ thể hơn như "đẩy" hoặc "kéo".
- Khác biệt với từ gần nghĩa ở chỗ "đưa đẩy" thường không có mục đích cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đưa đẩy câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (câu chuyện, lời nói) và trạng từ (nhẹ nhàng, tự nhiên).

Danh sách bình luận