Dứa dại
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây mọc hoang, lá dài, cứng, có gai ở mép và ở sống giữa, quả giống quả dứa.
Ví dụ:
Dứa dại là loài cây hoang có lá dài, cứng và nhiều gai, quả giống dứa.
Nghĩa: Cây mọc hoang, lá dài, cứng, có gai ở mép và ở sống giữa, quả giống quả dứa.
1
Học sinh tiểu học
- Ven bờ cát có bụi dứa dại lá dài và nhiều gai.
- Thầy chỉ cho chúng em cây dứa dại có quả giống quả dứa.
- Con mèo tránh xa bụi dứa dại vì sợ bị gai đâm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên đồi cát, dứa dại mọc thành hàng, lá cứng và sắc như cảnh báo người qua lại.
- Quả dứa dại trông giống dứa nhà trồng, nhưng cây thì mọc hoang và mép lá đầy gai.
- Trong chuyến dã ngoại, tụi mình nhận ra bụi dứa dại nhờ chiếc lá có gân giữa nhô lên, cứng và sắc.
3
Người trưởng thành
- Dứa dại là loài cây hoang có lá dài, cứng và nhiều gai, quả giống dứa.
- Men theo triền cát, bụi dứa dại đứng chắn gió, lá xòe ra như những chiếc lưỡi dao xanh.
- Đụng vào mép lá dứa dại là rách tay ngay, nên dân biển thường né hẳn lối ấy.
- Quả dứa dại vàng ửng nhìn ngon mắt, nhưng cái hoang dại của lá gai nhắc ta giữ khoảng cách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây mọc hoang, lá dài, cứng, có gai ở mép và ở sống giữa, quả giống quả dứa.
Từ đồng nghĩa:
dứa gai
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dứa dại | Trung tính, dùng để gọi tên một loài thực vật hoang dã, phổ biến trong đời sống và y học dân gian. Ví dụ: Dứa dại là loài cây hoang có lá dài, cứng và nhiều gai, quả giống dứa. |
| dứa gai | Trung tính, dùng để chỉ cùng một loài cây, nhấn mạnh đặc điểm có gai. Ví dụ: Cây dứa gai thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền. |
| dứa | Trung tính, dùng để chỉ cây dứa trồng, đối lập với 'dại' (hoang dã). Ví dụ: Dứa trồng có quả to và ngọt hơn dứa dại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoang dã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về thực vật học và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các đặc điểm sinh học hoặc môi trường sống của cây.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc môi trường.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dứa" thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại cây trồng hoặc cây ăn quả.
- Chú ý phân biệt với các loài cây khác có hình dáng tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây dứa dại", "quả dứa dại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dứa dại xanh"), động từ ("trồng dứa dại"), hoặc lượng từ ("một cây dứa dại").

Danh sách bình luận