Sậy
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây thân cỏ cùng họ với lúa, thân cao, lá dài, thường mọc ven bờ nước.
Ví dụ:
Ven đầm, sậy mọc thành dải xanh rì.
Nghĩa: Cây thân cỏ cùng họ với lúa, thân cao, lá dài, thường mọc ven bờ nước.
1
Học sinh tiểu học
- Cạnh con mương là khóm sậy cao quá đầu em.
- Gió thổi làm lá sậy kêu xào xạc bên bờ ao.
- Con chim sẻ đậu tạm lên ngọn sậy rồi bay đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bờ sông quê tôi rợp bóng sậy, mùa nước nổi nhìn càng bạt ngàn.
- Mỗi cơn gió lạnh ùa qua, rặng sậy nghiêng mình như chào người đi đường.
- Con cá rô trốn dưới bụi sậy, để lại mặt nước rung nhẹ những vòng tròn.
3
Người trưởng thành
- Ven đầm, sậy mọc thành dải xanh rì.
- Những bụi sậy giữ chân bờ, như hàng rào mềm chống lại cơn sóng xói.
- Chiều xuống, tiếng gió luồn qua sậy nghe như lời thì thầm của nước.
- Sáng sớm, sương đọng trên lá sậy long lanh, làm bờ lạch sáng lên một thoáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh thái, môi trường hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên, thường gợi cảm giác hoang sơ, tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về thực vật học hoặc sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc trong các ngữ cảnh học thuật liên quan đến thực vật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loại cây cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cây cỏ khác nếu không có kiến thức thực vật cơ bản.
- Khác biệt với "cỏ" ở chỗ "sậy" thường chỉ loại cây cao hơn và mọc ven nước.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đặc điểm của cây sậy.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây sậy", "một bụi sậy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (cao, dài), và động từ (mọc, đung đưa).

Danh sách bình luận