Du

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây gỗ mọc ở rừng, cùng loại với sến, lá hình mũi giáo, quả có cánh.
Ví dụ: Trước cửa làng có một hàng du già rợp bóng.
2.
động từ
Đầy một cách nhanh, gọn.
Ví dụ: Anh rót bia một hơi, ly đầy du.
Nghĩa 1: Cây gỗ mọc ở rừng, cùng loại với sến, lá hình mũi giáo, quả có cánh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác kiểm lâm chỉ cho chúng em cây du cao ở ven rừng.
  • Lá du nhọn như mũi giáo và xanh mát cả con đường.
  • Gió thổi, quả du có cánh xoay tròn rơi xuống đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con suối uốn quanh bãi du, lá non hắt ánh xanh mát mắt.
  • Quả du có cánh mỏng, rơi lả tả như những chiếc chong chóng nhỏ.
  • Dưới tán du già, bầy chim làm tổ, tiếng hót vang cả lối mòn.
3
Người trưởng thành
  • Trước cửa làng có một hàng du già rợp bóng.
  • Mỗi mùa gió chướng, quả du bay xoay, đánh thức ký ức tuổi thơ tôi.
  • Thớ gỗ du chắc, mùi nhựa dìu dịu, nghe như mùi của một khu rừng bền bỉ.
  • Đứng dựa gốc du cổ, tôi thấy thời gian đi chậm lại, như giữ lời thề của đất.
Nghĩa 2: Đầy một cách nhanh, gọn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa rào một lúc là thùng nước đầy du.
  • Mẹ múc vài gáo đã du nồi canh.
  • Bạn rót sữa khéo nên ly đầy du, không tràn giọt nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy quét sân vài lượt là rổ lá đầy du.
  • Chỉ mấy đường cọ, màu đã phủ du mặt giấy.
  • Gom bài tập vào bìa, cô giáo thấy tập hồ sơ đầy du, gọn ghẽ.
3
Người trưởng thành
  • Anh rót bia một hơi, ly đầy du.
  • Thu hoạch vụ ngắn, kho thóc đầy du trước khi trời trở rét.
  • Một vòng gọi vốn, tài khoản công ty đầy du như kế hoạch.
  • Quét dữ liệu qua đêm, bảng lưu trữ đầy du, không thiếu trường nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây gỗ mọc ở rừng, cùng loại với sến, lá hình mũi giáo, quả có cánh.
Nghĩa 2: Đầy một cách nhanh, gọn.
Từ đồng nghĩa:
đong đong đầy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
du Diễn tả hành động làm đầy một vật chứa một cách nhanh chóng, chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh đo lường, đong đếm. Ví dụ: Anh rót bia một hơi, ly đầy du.
đong Trung tính, thường dùng khi đo lường, đong đếm các vật liệu rời như gạo, thóc. Ví dụ: Bà cụ đong gạo vào thùng.
đong đầy Trung tính, nhấn mạnh việc làm đầy đến mức tối đa của vật chứa. Ví dụ: Anh ấy đong đầy bát nước.
bớt Trung tính, chỉ hành động làm giảm lượng hoặc số lượng. Ví dụ: Cô ấy bớt một ít đường vào cốc.
vơi Trung tính, chỉ trạng thái giảm đi về lượng hoặc hành động làm giảm đi. Ví dụ: Nước trong bình đã vơi đi một nửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về thực vật học hoặc lâm nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc trong các tác phẩm miêu tả cảnh rừng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành lâm nghiệp và thực vật học khi nói về cây du.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "du" khi chỉ cây gỗ mang sắc thái trung tính, không cảm xúc.
  • Trong văn viết, từ này có tính chuyên ngành cao khi nói về thực vật.
  • Khi dùng với nghĩa "đầy một cách nhanh, gọn", từ này có thể mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hiệu quả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng từ "du" khi cần chỉ định rõ về loại cây trong các văn bản chuyên ngành.
  • Tránh dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khi dùng với nghĩa "đầy một cách nhanh, gọn", cần ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "du" với các từ đồng âm khác không liên quan.
  • Khác biệt với từ "sến" ở chỗ "du" chỉ một loại cây cụ thể.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "du" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Du" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Du" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "du" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "du" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "du" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cây", "loại". Khi là động từ, "du" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "nhanh", "gọn".
sến gỗ cây quả rừng thực vật thân cành rễ cây`,
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...