Đột tử
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết đột ngột (trong tình hình bệnh tật và sức khoẻ trước đó không có dấu hiệu gì báo trước).
Ví dụ:
Ông ấy đột tử ngay tại nhà.
Nghĩa: Chết đột ngột (trong tình hình bệnh tật và sức khoẻ trước đó không có dấu hiệu gì báo trước).
1
Học sinh tiểu học
- Ông hàng xóm đang khỏe mạnh bỗng đột tử, cả xóm ai cũng bàng hoàng.
- Con mèo nhà em tối qua vẫn chạy nhảy, sáng nay lại đột tử.
- Trên sân bóng, một chú chim đang bay rồi đột tử, khiến mọi người sững sờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh vận động viên vừa cười nói, ít phút sau bất ngờ đột tử, khán đài lặng đi.
- Bác bảo vệ vẫn trực bình thường, nửa đêm lại đột tử, ai cũng không tin nổi.
- Trong khu chung cư, có người đột tử ngay trong giấc ngủ, để lại nhiều câu hỏi chưa lời giải.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy đột tử ngay tại nhà.
- Không ai ngờ người đàn ông vừa khám sức khỏe bình thường lại đột tử trên đường về.
- Cô kể rằng cha mình đột tử trong lúc đang pha trà, và căn bếp bỗng hóa thành nơi trống lạnh.
- Người bạn đồng nghiệp đột tử giữa ca làm, khiến cuộc họp sau đó chỉ còn lại im lặng nặng nề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cái chết bất ngờ của ai đó, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo y tế, bài báo hoặc nghiên cứu liên quan đến sức khỏe và y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một sự kiện bất ngờ trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về bệnh lý tim mạch.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ và nghiêm trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít dùng trong văn phong nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả cái chết bất ngờ mà không có dấu hiệu báo trước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc hài hước.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cái chết khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
- Không nên dùng để chỉ cái chết do tai nạn hoặc bạo lực.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với thông tin về tình trạng sức khỏe trước đó.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bỗng nhiên đột tử", "có thể đột tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (bỗng nhiên, bất ngờ) và danh từ chỉ người (ông ấy, bà ấy).

Danh sách bình luận