Chết non
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết yểu.
Ví dụ:
Đứa bé sinh thiếu tháng rồi chết non, cả xóm lặng đi.
Nghĩa: Chết yểu.
1
Học sinh tiểu học
- Cây mầm mới nhú đã chết non vì nắng gắt.
- Chú mèo con yếu quá nên chết non.
- Con bướm vừa thoát kén đã chết non vì mưa lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đề án câu lạc bộ mở ra vội vàng nên chết non giữa học kỳ.
- Nhiều cây giống trồng sai mùa dễ chết non, chẳng kịp bén rễ.
- Con chim non rơi khỏi tổ, không được chăm sóc nên chết non.
3
Người trưởng thành
- Đứa bé sinh thiếu tháng rồi chết non, cả xóm lặng đi.
- Không có vốn, dự án đẹp mấy cũng dễ chết non giữa đường.
- Bao ước mơ chết non vì người ta ngại bắt đầu.
- Một mối tình nuôi bằng hứa hẹn mà thiếu tin cậy, sớm muộn cũng chết non.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chết yểu.
Từ đồng nghĩa:
chết yểu mất sớm
Từ trái nghĩa:
sống lâu thọ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chết non | Trung tính đến hơi buồn, diễn tả cái chết khi còn trẻ, chưa kịp trưởng thành hoặc phát triển đầy đủ. Ví dụ: Đứa bé sinh thiếu tháng rồi chết non, cả xóm lặng đi. |
| chết yểu | Trung tính, hơi trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng. Ví dụ: Nhiều tài năng văn học đã chết yểu vì bệnh tật. |
| mất sớm | Nói giảm, nhẹ nhàng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về người đã khuất, đặc biệt là người trẻ. Ví dụ: Anh ấy mất sớm để lại vợ con thơ dại. |
| sống lâu | Trung tính, diễn tả sự trường thọ. Ví dụ: Ông bà tôi sống lâu trăm tuổi. |
| thọ | Trang trọng, thường dùng để chúc tụng hoặc nói về người cao tuổi. Ví dụ: Cụ thọ 90 tuổi vẫn còn minh mẫn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối về một người qua đời khi còn trẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "chết yểu" hoặc "qua đời sớm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm xúc mạnh mẽ về sự mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiếc nuối, buồn bã.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
- Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất mát của một người trẻ tuổi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các câu chuyện cá nhân hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chết yểu" nhưng "chết non" thường nhấn mạnh hơn về tuổi trẻ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã chết non", "bị chết non".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "sớm", "đã"), hoặc các từ chỉ nguyên nhân (như "vì", "do").
