Đớt
Nghĩa & Ví dụ
1. (khẩu ngữ). Có cảm giác như bị cứng lưỡi, không nói được.
2.
tính từ
(thường dùng trong tổ hợp nói đớt). (Cách nói) không bình thường, không phát âm được một số âm do lưỡi bị tật.
Ví dụ:
Anh ấy nói đớt, một vài âm cong lưỡi không tròn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Có cảm giác như bị cứng lưỡi, không nói được.
Nghĩa 2: (thường dùng trong tổ hợp nói đớt). (Cách nói) không bình thường, không phát âm được một số âm do lưỡi bị tật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đớt | Trung tính, miêu tả một đặc điểm cố định hoặc tật bẩm sinh về phát âm, thường dùng trong cụm 'nói đớt'. Ví dụ: Anh ấy nói đớt, một vài âm cong lưỡi không tròn. |
| ngọng | Trung tính, miêu tả tật phát âm. Ví dụ: Cô bé ấy nói ngọng chữ 'l' và 'n'. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện của ai đó khi lưỡi bị cứng hoặc có tật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, có thể hàm ý châm biếm hoặc thương cảm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cách nói của ai đó một cách thân mật hoặc hài hước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi có thể gây tổn thương.
- Thường đi kèm với từ "nói" trong cụm "nói đớt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác với "nói ngọng" ở chỗ "đớt" thường do tật ở lưỡi, còn "ngọng" có thể do nhiều nguyên nhân khác.
- Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của người nói.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói đớt", "giọng đớt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động nói, ví dụ: "người đớt", "nói đớt".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận