Đồng hồ quả lắc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồng hồ lớn có con lắc, thường treo ở tường.
Ví dụ: Chiếc đồng hồ quả lắc treo ở tường gõ nhịp rất chuẩn.
Nghĩa: Đồng hồ lớn có con lắc, thường treo ở tường.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bà có một chiếc đồng hồ quả lắc treo ở phòng khách.
  • Mỗi khi kim chỉ đúng giờ, đồng hồ quả lắc kêu bong bong.
  • Tối nào ông cũng lên dây để đồng hồ quả lắc chạy đều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong hành lang trường, đồng hồ quả lắc đu đưa đều, nhắc chúng em vào lớp đúng giờ.
  • Tiếng bong của đồng hồ quả lắc vang qua ô cửa, nghe như nhịp bước thời gian.
  • Ở nhà ngoại, chiếc đồng hồ quả lắc cũ vẫn bền bỉ gõ nhịp mỗi khi đến giờ cơm.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc đồng hồ quả lắc treo ở tường gõ nhịp rất chuẩn.
  • Tiếng lắc đều của đồng hồ quả lắc khiến căn phòng như chậm lại một nhịp.
  • Mỗi tối, anh chỉnh lại đồng hồ quả lắc, coi đó là nghi thức nhỏ để giữ nếp sống.
  • Giữa căn nhà yên tĩnh, đồng hồ quả lắc gõ bong, cột mốc âm thầm của thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại đồng hồ cổ điển hoặc trang trí trong nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về lịch sử đồng hồ hoặc thiết kế nội thất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian cổ điển hoặc tạo không khí hoài niệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về cơ chế hoạt động của đồng hồ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác cổ điển, trang trọng và hoài niệm.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tính cổ điển hoặc trang trí của đồng hồ.
  • Tránh dùng khi nói về các loại đồng hồ hiện đại hoặc kỹ thuật số.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ chỉ vị trí như "treo tường".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại đồng hồ khác nếu không miêu tả rõ ràng.
  • Khác biệt với "đồng hồ treo tường" ở chỗ có con lắc.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "đồng hồ" và "quả lắc".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc đồng hồ quả lắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba...), tính từ (lớn, nhỏ, cổ điển...) và động từ (treo, đặt...).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...