Quả lắc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Con lắc đồng hồ.
Ví dụ:
Trên tường là chiếc đồng hồ quả lắc vẫn chạy đúng giờ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Con lắc đồng hồ.
1
Học sinh tiểu học
- Quả lắc đồng hồ kêu tích tắc đều đặn.
- Bé nhìn quả lắc đung đưa qua lại.
- Ông nội chỉnh quả lắc để đồng hồ chạy đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quả lắc đồng hồ vừa đung đưa vừa giữ nhịp thời gian cho cả nhà.
- Mỗi khi mất điện, bố lại đẩy nhẹ quả lắc cho đồng hồ chạy tiếp.
- Tiếng quả lắc đều đều khiến phòng khách yên ắng lạ.
3
Người trưởng thành
- Trên tường là chiếc đồng hồ quả lắc vẫn chạy đúng giờ.
- Tiếng quả lắc đưa qua đưa lại nghe như nhịp thở của căn nhà.
- Anh dừng tay, chờ quả lắc qua biên rồi mới vặn chìa lên cót.
- Có đêm không ngủ được, tôi ngồi đếm nhịp quả lắc cho đến khi trời rạng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Con lắc đồng hồ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quả lắc | Khẩu ngữ, trung tính, chuyên biệt kỹ thuật nhẹ, phạm vi: bộ phận đồng hồ Ví dụ: Trên tường là chiếc đồng hồ quả lắc vẫn chạy đúng giờ. |
| con lắc | Trung tính, phổ thông, dùng cả kỹ thuật và đời thường Ví dụ: Con lắc đồng hồ đã dừng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồng hồ quả lắc hoặc các thiết bị có cơ chế tương tự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "con lắc" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh động, nhấn mạnh sự chuyển động qua lại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, "con lắc" thường được dùng hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về đồng hồ quả lắc trong giao tiếp thông thường.
- Tránh dùng trong văn bản kỹ thuật, thay bằng "con lắc" để chính xác hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại thiết bị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "con lắc" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- "Quả lắc" thường chỉ phần cụ thể của đồng hồ, không phải toàn bộ cơ chế.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả lắc đồng hồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "quả lắc lớn", "quả lắc chuyển động".

Danh sách bình luận