Con lắc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật nặng treo vào một điểm hoặc một trục cố định, dao động do tác dụng của trọng lực.
Ví dụ:
Con lắc treo dưới mặt bàn dao động đều khi tôi kéo lệch rồi thả tay.
Nghĩa: Vật nặng treo vào một điểm hoặc một trục cố định, dao động do tác dụng của trọng lực.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy treo con lắc lên giá và đẩy nhẹ cho nó đu qua đu lại.
- Em nhìn con lắc đồng hồ đung đưa đều như đang thở.
- Bạn Minh đếm nhịp theo con lắc để tập giữ nhịp thở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con lắc dao động càng nhỏ dần khi ma sát với không khí làm mất năng lượng.
- Nhìn con lắc lắc lư, em thấy thời gian như bước thành từng nhịp rõ ràng.
- Trong giờ thực hành, bạn ấy đo chu kì con lắc bằng cách đếm số lần con lắc đi qua vị trí cân bằng.
3
Người trưởng thành
- Con lắc treo dưới mặt bàn dao động đều khi tôi kéo lệch rồi thả tay.
- Trong căn phòng yên tĩnh, con lắc như gõ từng nhịp mỏng lên thời gian.
- Anh chỉnh lại chiều dài sợi dây, và con lắc đáp lời bằng một nhịp chậm rãi hơn.
- Giữa những do dự, tôi thấy mình như một con lắc, cứ nghiêng về rồi lại trở lại điểm giữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, giáo trình vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự dao động, thay đổi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong vật lý, cơ học và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, kỹ thuật, thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hiện tượng vật lý liên quan đến dao động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại con lắc cụ thể (ví dụ: con lắc đơn, con lắc kép).
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong vật lý nếu không nắm rõ định nghĩa.
- Khác biệt với "đồng hồ quả lắc" ở chỗ "con lắc" chỉ phần dao động, không phải toàn bộ thiết bị.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con lắc đồng hồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "con lắc lớn"), động từ (như "dao động"), hoặc lượng từ (như "một con lắc").

Danh sách bình luận