Cơ học

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Môn học nghiên cứu sự chuyển động và sự cân bằng của các vật thể.
Ví dụ: Cơ học nghiên cứu chuyển động và cân bằng của vật thể.
2.
tính từ
Thuộc về cơ học.
Ví dụ: Hệ thống chốt cửa dùng cơ cấu cơ học đơn giản nhưng bền bỉ.
Nghĩa 1: Môn học nghiên cứu sự chuyển động và sự cân bằng của các vật thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dạy cơ học giúp em hiểu vì sao quả bóng lăn rồi dừng.
  • Trong giờ cơ học, thầy giải thích vì sao cái xích đu đẩy thì bay cao.
  • Nhờ học cơ học, em biết kéo xe càng nhẹ khi dùng mặt phẳng nghiêng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơ học cho mình thấy lực nhỏ nhưng đặt đúng chỗ vẫn nâng được vật nặng bằng đòn bẩy.
  • Học cơ học, mình hiểu quỹ đạo của quả bóng phụ thuộc vào góc ném và lực tay.
  • Những bài toán cơ học giúp tụi mình giải thích vì sao xe đạp giữ thăng bằng khi chạy nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Cơ học nghiên cứu chuyển động và cân bằng của vật thể.
  • Cơ học mở ra cách nhìn thực tế: thế giới vận hành theo những quy luật có thể đo, có thể kiểm chứng.
  • Khi đọc cơ học cổ điển, tôi thấy vẻ đẹp của các định luật giản dị mà bao quát cả bầu trời và mặt đất.
  • Ứng dụng cơ học trong kỹ thuật giúp tiết kiệm năng lượng và giảm sai hỏng trong sản xuất.
Nghĩa 2: Thuộc về cơ học.
1
Học sinh tiểu học
  • Cầu trượt trong sân trường cần kiểm tra an toàn cơ học.
  • Bộ đồ chơi có tay quay cơ học giúp xe chạy không cần pin.
  • Con robot cơ học này di chuyển nhờ lò xo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc đồng hồ cơ học kêu tích tắc nhờ bánh răng ăn khớp.
  • Thí nghiệm đo tính chất cơ học của dây cho thấy nó giãn ra khi treo thêm vật nặng.
  • Xe mô hình dùng phanh cơ học nên dừng lại khá mượt.
3
Người trưởng thành
  • Hệ thống chốt cửa dùng cơ cấu cơ học đơn giản nhưng bền bỉ.
  • Thiết kế chịu lực quyết định độ ổn định cơ học của cây cầu treo.
  • Âm thanh từ máy quay cơ học gợi lại cảm giác của những xưởng cũ, đầy mùi dầu mỡ.
  • Trong sinh học, nhiều quá trình vi mô vẫn tuân theo những tương tác cơ học tinh tế giữa các cấu trúc tế bào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Môn học nghiên cứu sự chuyển động và sự cân bằng của các vật thể.
Từ đồng nghĩa:
cơ lí
Từ Cách sử dụng
cơ học trung tính, khoa học, trang trọng Ví dụ: Cơ học nghiên cứu chuyển động và cân bằng của vật thể.
cơ lí hơi hẹp, thuật ngữ học thuật; chủ yếu trong giáo trình Ví dụ: Ông chuyên về cơ lí chất rắn.
Nghĩa 2: Thuộc về cơ học.
Từ đồng nghĩa:
cơ lí
Từ Cách sử dụng
cơ học trung tính, mô tả tính chất chuyên môn Ví dụ: Hệ thống chốt cửa dùng cơ cấu cơ học đơn giản nhưng bền bỉ.
cơ lí học thuật, miêu tả phạm vi thuộc cơ học Ví dụ: Tài liệu cơ lí ứng dụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu và sách giáo khoa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và giáo trình liên quan đến vật lý và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến chuyển động và cân bằng trong vật lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "vật lý" hoặc "kỹ thuật".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
  • Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'là'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với động từ, tính từ. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, phó từ.
vật lý động lực học tĩnh học cơ khí kỹ thuật chuyển động lực năng lượng vật thể máy móc