Tĩnh học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của cơ học nghiên cứu sự cân bằng của các lực.
Ví dụ: Tĩnh học nghiên cứu sự cân bằng của các lực trong một hệ vật thể.
Nghĩa: Bộ phận của cơ học nghiên cứu sự cân bằng của các lực.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói tĩnh học giúp ta hiểu khi vật đứng yên vì các lực cân bằng nhau.
  • Trong giờ khoa học, thầy vẽ cái xích đu dừng hẳn để giải thích tĩnh học.
  • Bạn Minh dùng tĩnh học để giải vì sao cái thang tựa tường không ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ tĩnh học, chúng mình biết vì sao cây cầu đứng vững khi các lực cân bằng.
  • Trong bài tập, tĩnh học yêu cầu tính các lực tác dụng để vật không chuyển động.
  • Thầy liên hệ tĩnh học với đời sống: treo bức tranh sao cho dây không bị lệch.
3
Người trưởng thành
  • Tĩnh học nghiên cứu sự cân bằng của các lực trong một hệ vật thể.
  • Trong thiết kế nhà, kỹ sư dựa vào tĩnh học để xác định nội lực dầm cột, tránh sập đổ.
  • Khi kiểm tra giàn giáo, tôi luôn nghĩ theo cách của tĩnh học: tổng lực và mô men phải triệt tiêu.
  • Đọc bản vẽ cầu, chị ấy rà lại sơ đồ lực, nhẩm các phương trình tĩnh học trước khi sang phần bền vật liệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và báo cáo kỹ thuật liên quan đến cơ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về cơ học, kỹ thuật xây dựng và kỹ thuật cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các nguyên lý cơ học liên quan đến sự cân bằng lực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về cơ học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong cơ học như động học hay động lực học.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tĩnh học cơ bản", "nghiên cứu tĩnh học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cơ bản, nâng cao), động từ (nghiên cứu, học), và các danh từ khác (lý thuyết, ứng dụng).
cơ học động học động lực học thuỷ tĩnh học khí tĩnh học vật lý lực trọng lực phản lực ma sát