Vật thể
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật cụ thể, về mặt có những thuộc tính vật lí nhất định.
Ví dụ:
Cái chén là một vật thể hữu hình.
Nghĩa: Vật cụ thể, về mặt có những thuộc tính vật lí nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Viên đá là một vật thể cứng.
- Quả bóng là vật thể biết nảy khi ném xuống đất.
- Cục tẩy là vật thể em cầm trên tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nam thả một vật thể vào nước để xem nó nổi hay chìm.
- Trong phòng thí nghiệm, mỗi vật thể đều có khối lượng và thể tích riêng.
- Ánh đèn chiếu vào, bóng của vật thể hiện lên tường rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Cái chén là một vật thể hữu hình.
- Khi chạm tay vào, tôi nhận ra từng vật thể đều mang nhiệt độ và bề mặt khác nhau.
- Trong xưởng, vô số vật thể nằm im nhưng năng lượng tiềm ẩn của chúng luôn hiện diện.
- Giữa khoảng trống, một vật thể lơ lửng khiến thời gian như chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật cụ thể, về mặt có những thuộc tính vật lí nhất định.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vật thể | trung tính, khoa học, trang trọng nhẹ Ví dụ: Cái chén là một vật thể hữu hình. |
| vật thể | trung tính; dùng lặp lại trong ngữ cảnh cùng miền nghĩa để nhấn mạnh đồng dạng Ví dụ: Kính viễn vọng phát hiện một vật thể lạ trong quỹ đạo. |
| vật | trung tính, phổ thông; khái quát gần tương đương trong ngữ cảnh khoa học cơ bản Ví dụ: Thí nghiệm yêu cầu một vật có khối lượng cố định. |
| vật chất | trang trọng, khoa học; dùng khi nhấn vào tính tồn tại vật lí hữu hình Ví dụ: Kính hiển vi giúp quan sát trực tiếp vật chất ở quy mô hiển vi. |
| trừu tượng | trung tính, học thuật; đối lập về tính hữu hình, cụ thể Ví dụ: Tự do là khái niệm trừu tượng, không phải vật thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ cụ thể hơn như "đồ vật" hoặc "vật dụng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các đối tượng cụ thể trong nghiên cứu khoa học hoặc báo cáo kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như vật lý, hóa học, và kỹ thuật để chỉ các đối tượng nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một đối tượng cụ thể trong nghiên cứu hoặc mô tả kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi có thể thay bằng từ cụ thể hơn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại vật thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồ vật" trong giao tiếp hàng ngày.
- Khác biệt với "vật chất" ở chỗ "vật thể" chỉ đối tượng cụ thể, còn "vật chất" chỉ chất liệu tạo nên vật thể.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vật thể lạ", "vật thể bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("vật thể lớn"), động từ ("nhìn thấy vật thể"), hoặc lượng từ ("một vật thể").

Danh sách bình luận