Đông đủ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có mặt tất cả, nhiều và không thiếu ai.
Ví dụ:
Cuộc họp đã có mặt đông đủ, ta bắt đầu nhé.
Nghĩa: Có mặt tất cả, nhiều và không thiếu ai.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn trong lớp đi họp mặt đông đủ.
- Sáng nay cả đội bóng đến sân đông đủ.
- Gia đình em quây quần ăn cơm tối rất đông đủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi sinh hoạt câu lạc bộ bắt đầu khi thành viên đã có mặt đông đủ.
- Thầy cô mỉm cười vì lớp đi học ngoại khóa đông đủ và đúng giờ.
- Đội tình nguyện tập hợp đông đủ, ai nấy đều háo hức trước giờ xuất phát.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp đã có mặt đông đủ, ta bắt đầu nhé.
- Tết này con cháu về đông đủ, căn nhà như ấm thêm mấy phần.
- Khi đồng nghiệp đến đông đủ, kế hoạch bỗng rõ ràng và chạy trơn tru hơn.
- Bạn bè cũ ngồi lại đông đủ, câu chuyện năm xưa tự nhiên ùa về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có mặt tất cả, nhiều và không thiếu ai.
Từ đồng nghĩa:
đủ mặt đầy đủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đông đủ | Trung tính đến tích cực, thường dùng để diễn tả sự hiện diện đầy đủ của một nhóm người, mang sắc thái hoàn chỉnh, trọn vẹn. Ví dụ: Cuộc họp đã có mặt đông đủ, ta bắt đầu nhé. |
| đủ mặt | Trung tính, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự hiện diện của tất cả mọi người. Ví dụ: Buổi họp có đủ mặt các thành viên. |
| đầy đủ | Trung tính, nhấn mạnh sự trọn vẹn, không thiếu sót về số lượng người. Ví dụ: Mọi người đã có mặt đầy đủ. |
| vắng mặt | Trung tính, chỉ sự không có mặt của một hoặc nhiều người. Ví dụ: Một số thành viên đã vắng mặt trong cuộc họp. |
| thiếu | Trung tính, chỉ sự không đủ số lượng hoặc thành phần cần có. Ví dụ: Cuộc họp còn thiếu vài người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự hiện diện của mọi người trong các buổi họp mặt, sự kiện gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, thông báo để chỉ sự tham gia đầy đủ của các thành viên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đầy đủ, trọn vẹn, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện đầy đủ của mọi người.
- Tránh dùng khi không có đủ thông tin về sự hiện diện của tất cả mọi người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đầy đủ" nhưng "đông đủ" nhấn mạnh về số lượng người.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đông đủ", "không đông đủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và danh từ chỉ tập thể như "nhóm", "lớp".

Danh sách bình luận