Đông đảo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có số lượng người rất đông, thuộc đủ loại.
Ví dụ: Quán cà phê này luôn có khách lui tới đông đảo.
Nghĩa: Có số lượng người rất đông, thuộc đủ loại.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi biểu diễn của trường thu hút phụ huynh đến xem rất đông đảo.
  • Sân bóng rộn ràng vì học sinh tụ tập đông đảo cổ vũ đội mình.
  • Ở sân khấu, các bạn xếp hàng đông đảo để chờ đến lượt biểu diễn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày hội sách quy tụ độc giả đông đảo, từ bạn nhỏ đến thầy cô.
  • Câu lạc bộ thiện nguyện kêu gọi được sự tham gia đông đảo của học sinh trong khối.
  • Buổi toạ đàm mở cửa, và khán giả đến một cách đông đảo như dòng nước đổ về hội trường.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê này luôn có khách lui tới đông đảo.
  • Buổi ra mắt sản phẩm thu hút đông đảo người quan tâm, từ dân công nghệ đến người dùng phổ thông.
  • Trên mạng xã hội, lời kêu gọi được chia sẻ rộng rãi và nhận ủng hộ đông đảo từ cộng đồng.
  • Phố đi bộ tối cuối tuần nhộn nhịp, bước chân hòa vào dòng người đông đảo đủ lứa tuổi và nghề nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các sự kiện, buổi họp mặt có nhiều người tham gia.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hội nghị, sự kiện công cộng hoặc các cuộc biểu tình có sự tham gia của nhiều người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về một đám đông hoặc cộng đồng lớn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đông đúc, nhộn nhịp, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng người tham gia hoặc hiện diện.
  • Tránh dùng khi không có ý nhấn mạnh về số lượng hoặc khi số lượng không đáng kể.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm hoặc sự kiện để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "nhiều" hoặc "đông đúc"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh chỉ có một nhóm nhỏ người.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đông đảo", "khá đông đảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ chỉ tập thể.
nhiều đông đông đúc đông nghịt đông nghẹt đông vui đông người tấp nập chật ních chật cứng