Dòng điện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chuyển động định hướng của các điện tích.
Ví dụ: Dòng điện chạy ổn định thì thiết bị hoạt động bình thường.
Nghĩa: Chuyển động định hướng của các điện tích.
1
Học sinh tiểu học
  • Dòng điện đi qua bóng đèn làm đèn sáng.
  • Pin hết thì dòng điện yếu, quạt đồ chơi quay chậm.
  • Khi bật công tắc, dòng điện chạy trong dây đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong mạch khép kín, dòng điện chạy từ cực dương qua tải rồi về cực âm.
  • Nếu dây dẫn bị đứt, dòng điện bị ngắt nên đèn tắt ngay.
  • Trong cơn giông, sét là dòng điện mạnh phóng qua không khí.
3
Người trưởng thành
  • Dòng điện chạy ổn định thì thiết bị hoạt động bình thường.
  • Chỉ cần một mối nối lỏng, dòng điện sẽ thất thường như nhịp tim lệch nhịp.
  • Khi rơ-le ngắt, ta nghe rất rõ khoảnh khắc dòng điện bị chặn đứng.
  • Ở những khu nhà cũ, dòng điện rò rỉ có thể âm thầm đe doạ an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển động định hướng của các điện tích.
Từ đồng nghĩa:
điện lưu
Từ Cách sử dụng
dòng điện Trung tính, dùng trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày để chỉ sự di chuyển của điện tích. Ví dụ: Dòng điện chạy ổn định thì thiết bị hoạt động bình thường.
điện lưu Trang trọng, mang tính học thuật hoặc cổ điển, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Trong các tài liệu vật lý cũ, khái niệm điện lưu được sử dụng rộng rãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình vật lý hoặc các bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành điện tử, điện lực và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến điện và vật lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên hoặc khi người nghe không có kiến thức về điện.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như "dòng điện xoay chiều" hay "dòng điện một chiều".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dòng điện mạnh", "dòng điện xoay chiều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (chảy, truyền), và lượng từ (một, nhiều).