Điện trở
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đại lượng đặc trưng cho tác dụng cản trở dòng điện của một vật dẫn hoặc một mạch điện.
Ví dụ:
Điện trở biểu thị mức cản trở dòng điện trong vật dẫn.
2. Bộ phận của mạch điện dưới dạng một linh kiện hoàn chỉnh, có tác dụng tạo nên một điện trở nhất định nhằm điều chỉnh điện áp và dòng điện.
Nghĩa 1: Đại lượng đặc trưng cho tác dụng cản trở dòng điện của một vật dẫn hoặc một mạch điện.
1
Học sinh tiểu học
- Điện trở cho biết dây dẫn cản dòng điện nhiều hay ít.
- Dây đồng có điện trở nhỏ nên đèn dễ sáng.
- Khi dây bị gỉ, điện trở tăng và quạt quay yếu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện trở càng lớn thì dòng điện qua mạch càng nhỏ, nên đèn mờ đi.
- Trong thí nghiệm, em đo điện trở của sợi dây để so sánh khả năng dẫn điện.
- Nhiệt độ tăng làm điện trở của kim loại tăng, vì các hạt chuyển động mạnh hơn cản trở dòng điện.
3
Người trưởng thành
- Điện trở biểu thị mức cản trở dòng điện trong vật dẫn.
- Khi phân tích mạch, tôi ước lượng điện trở phần dây nối để tránh sụt áp ngoài ý muốn.
- Sự thay đổi điện trở theo nhiệt độ giúp ta chẩn đoán lỗi cảm biến trong hệ thống.
- Vật liệu có điện trở suất cao phù hợp cho các ứng dụng cần hạn chế dòng rò.
Nghĩa 2: Bộ phận của mạch điện dưới dạng một linh kiện hoàn chỉnh, có tác dụng tạo nên một điện trở nhất định nhằm điều chỉnh điện áp và dòng điện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình vật lý hoặc điện tử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành điện tử, điện lực và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất kỹ thuật, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến điện tử hoặc vật lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác như "dòng điện", "điện áp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "điện áp" hoặc "dòng điện".
- Cần chú ý đến đơn vị đo lường khi sử dụng trong tính toán.
- Đảm bảo hiểu rõ ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'này'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'điện trở lớn', 'điện trở của mạch'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đo, điều chỉnh), và các danh từ khác (mạch, dòng điện).
