Điện tích
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đại lượng đặc trưng của các hạt cơ bản, như electron, proton, hoặc của một vật, thể hiện ở lực hút hoặc đẩy khi tác động lẫn nhau.
Ví dụ:
Cục bút thử điện tách ra tia nhỏ khi chạm vải khô vì có điện tích.
Nghĩa: Đại lượng đặc trưng của các hạt cơ bản, như electron, proton, hoặc của một vật, thể hiện ở lực hút hoặc đẩy khi tác động lẫn nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Thước nhựa cọ vào tóc có điện tích nên hút mẩu giấy.
- Khi chạm tay vào tay nắm cửa kim loại, tớ thấy tê tê vì có điện tích.
- Bóng bay cọ áo có điện tích nên dính vào tường một lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc lược nhựa sau khi chải đầu mang điện tích, vì thế nó hút các vụn giấy.
- Khi trời hanh khô, ma sát tạo điện tích làm tia lửa nhỏ bật ra giữa tay và cửa.
- Trong thí nghiệm, thanh thủy tinh tích điện dương đẩy thanh nhựa tích điện âm hút nhau theo quy luật trái dấu hút, cùng dấu đẩy.
3
Người trưởng thành
- Cục bút thử điện tách ra tia nhỏ khi chạm vải khô vì có điện tích.
- Điện tích không nhìn thấy, nhưng nó điều khiển cách vật hút đẩy nhau như có sợi dây vô hình.
- Trong công nghiệp điện tử, việc rò điện tích trên bề mặt chip có thể làm sai lệch tín hiệu.
- Ở cơn giông, sự chênh lệch điện tích giữa mây và đất tích tụ đủ lớn sẽ đánh thành tia sét.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, giáo trình vật lý, và các bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý, kỹ thuật điện và điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất khoa học, trung tính và khách quan.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý liên quan đến lực điện từ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các thuật ngữ khác như "điện tích dương", "điện tích âm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như "dòng điện" hoặc "điện áp".
- Khác biệt với "điện trường" ở chỗ điện tích là đại lượng đặc trưng của hạt, còn điện trường là môi trường xung quanh điện tích.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điện tích của electron", "điện tích âm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (âm, dương), động từ (tính, đo), và các danh từ khác (hạt, vật).
