Phóng điện

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho dòng điện chạy ra.
2.
động từ
Phát ra một dòng điện mạnh chạy qua một môi trường.
Ví dụ: Cơn giông phóng điện dữ dội xuyên qua tầng không khí thấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến điện tử và vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành điện tử, vật lý và kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho văn bản kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng điện trong môi trường kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "phát điện" hoặc "truyền điện".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các hiện tượng điện khác.
  • Người học nên làm quen với các ví dụ thực tế trong tài liệu kỹ thuật để hiểu rõ hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phóng điện mạnh", "phóng điện qua môi trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ môi trường hoặc trạng thái (như "môi trường", "không khí"), phó từ chỉ mức độ (như "mạnh", "nhẹ").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới