Điện lượng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lượng điện tích.
Ví dụ:
Cục pin này còn đủ điện lượng cho chuyến đi ngắn.
Nghĩa: Lượng điện tích.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy dùng bình ắc quy có điện lượng đủ để thắp sáng bóng đèn nhỏ.
- Chiếc bóng bay bị cọ vào áo, tích điện lượng nên hút giấy vụn.
- Bạn Nam sạc pin lâu hơn để pin có nhiều điện lượng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thí nghiệm, tụ điện có điện lượng càng lớn thì đèn LED càng sáng rõ.
- Khi trời giông, mây tích điện lượng lớn nên có thể phóng tia sét xuống đất.
- Điện lượng đi qua dây trong một khoảng thời gian quyết định cường độ dòng điện quan sát được.
3
Người trưởng thành
- Cục pin này còn đủ điện lượng cho chuyến đi ngắn.
- Máy đo cho thấy điện lượng rò rỉ ở lớp cách điện đã vượt ngưỡng an toàn.
- Trong hệ lưu trữ năng lượng, quản lý điện lượng và điện áp là chìa khóa để kéo dài tuổi thọ pin.
- Những ngày mất điện mới thấy từng đơn vị điện lượng đều có giá trị trong sinh hoạt hàng ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và báo cáo kỹ thuật liên quan đến vật lý và điện tử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực vật lý, điện tử và kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến điện tích trong vật lý và kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất quán trong các tài liệu kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "công suất điện" hoặc "điện áp".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt khi dịch thuật hoặc viết báo cáo kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điện lượng lớn", "điện lượng cần thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều), hoặc động từ (đo, tính).
