Điện cực

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đầu vào hay đầu ra của dòng điện (trong một bình điện phân, một đèn điện tử, một ống phóng điện có khí, v.v.).
Ví dụ: Điện cực là điểm tiếp xúc để dòng điện đi vào hoặc đi ra khỏi hệ thống.
Nghĩa: Đầu vào hay đầu ra của dòng điện (trong một bình điện phân, một đèn điện tử, một ống phóng điện có khí, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy chỉ vào điện cực và nói: dòng điện đi qua chỗ này.
  • Bạn Minh gắn kẹp dây vào điện cực của pin để làm bóng đèn sáng.
  • Trong thí nghiệm, cô dặn không chạm tay vào điện cực vì có điện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi nhúng hai điện cực vào dung dịch muối, em thấy bong bóng khí thoát ra.
  • Máy đo pH hoạt động khi điện cực tiếp xúc với mẫu nước cần kiểm tra.
  • Ống phóng điện phát sáng vì các hạt mang điện bay giữa hai điện cực.
3
Người trưởng thành
  • Điện cực là điểm tiếp xúc để dòng điện đi vào hoặc đi ra khỏi hệ thống.
  • Trong điện phân, vật liệu điện cực quyết định tốc độ phản ứng và độ bền của mạch.
  • Khi lắp nguồn cao áp cho ống phóng, cần chỉnh khoảng cách giữa hai điện cực để tránh đánh thủng.
  • Kỹ sư thay điện cực mòn của đèn hồ quang để giữ ổn định cường độ sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, khoa học và báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành điện tử, hóa học và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính kỹ thuật cao.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các thiết bị điện tử hoặc quá trình điện phân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực điện tử nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một điện cực", "điện cực âm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (âm, dương), động từ (đặt, nối), và lượng từ (một, hai).
điện cực anốt catốt pin ắc quy dây mạch điện trở tụ điện