Tụ điện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ dùng để tích điện, gồm hai vật dẫn cách nhau bởi một môi trường cách điện.
Ví dụ: Tụ điện là linh kiện dùng để tích và xả điện trong mạch.
Nghĩa: Dụng cụ dùng để tích điện, gồm hai vật dẫn cách nhau bởi một môi trường cách điện.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cho chúng em xem một chiếc tụ điện nhỏ trong hộp đồ thí nghiệm.
  • Bạn Minh chỉ vào tụ điện trên mạch và nói: cái này giúp giữ điện.
  • Trong đồ chơi điều khiển, tụ điện làm đèn nhấp nháy đều hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi cắm tụ điện đúng cực, mạch loa phát âm thanh êm hơn.
  • Tụ điện như chiếc bình chứa điện, nạp rồi xả theo nhịp của mạch.
  • Trong bài thực hành, tụ điện giúp lọc nhiễu để tín hiệu bớt rè.
3
Người trưởng thành
  • Tụ điện là linh kiện dùng để tích và xả điện trong mạch.
  • Nhờ tụ điện, nguồn được làm phẳng, giảm độ gợn hiệu quả.
  • Tụ phân ly ngắt thành phần một chiều, chỉ cho tín hiệu xoay chiều đi qua.
  • Nếu tụ suy giảm dung lượng, mạch nguồn khởi động chập chờn, chạy không ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình điện tử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và hội thoại về điện tử và kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến điện tử và kỹ thuật điện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về điện tử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ điện tử khác như "điện trở" hay "cuộn cảm".
  • Khác biệt với "pin" ở chỗ tụ điện không lưu trữ năng lượng lâu dài.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ chức năng và ứng dụng của tụ điện trong mạch điện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tụ điện lớn', 'tụ điện này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sử dụng, lắp đặt), và lượng từ (một, hai).
điện trở cuộn cảm bóng bán dẫn điốt mạch điện linh kiện điện điện tích điện áp dòng điện