Điện môi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất có tính cách điện.
Ví dụ:
Gốm kỹ thuật là điện môi, tách rời mạch dẫn để tránh rò điện.
Nghĩa: Chất có tính cách điện.
1
Học sinh tiểu học
- Nhựa là điện môi nên không dẫn điện.
- Cô giáo dùng găng tay điện môi để cầm dây hỏng an toàn.
- Bạn không chạm vào ổ cắm vì miếng nhựa điện môi che lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không khí giữa hai bản tụ đóng vai trò điện môi, giúp ngăn dòng điện trực tiếp.
- Khi phủ sơn điện môi lên dây đồng, dòng điện không thoát ra ngoài.
- Kính là điện môi, nên trong thí nghiệm chỉ có bản kim loại mới dẫn điện.
3
Người trưởng thành
- Gốm kỹ thuật là điện môi, tách rời mạch dẫn để tránh rò điện.
- Tấm phủ điện môi tạo biên an toàn giữa phần mạch cao áp và lớp vỏ kim loại.
- Trong tụ, điện môi quyết định hằng số điện dung và khả năng chịu điện áp.
- Chọn điện môi ổn định nhiệt giúp thiết bị bền hơn và giảm nhiễu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, khoa học và giáo trình liên quan đến vật lý và điện tử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành điện tử, vật lý và kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến điện tử và vật lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về lĩnh vực này.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả tính chất của vật liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực điện tử.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
- Hiểu rõ khái niệm và ứng dụng của "điện môi" sẽ giúp sử dụng từ này tự nhiên hơn trong các bài viết kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điện môi tốt", "điện môi này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (là, có), và lượng từ (một, nhiều).
