Đơn nguyên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị của ngôi nhà ở nhiều tầng, gồm nhiều căn hộ liền với nhau, thường sử dụng chung một cầu thang.
Ví dụ:
Chung cư này có ba đơn nguyên tách biệt nhau.
Nghĩa: Đơn vị của ngôi nhà ở nhiều tầng, gồm nhiều căn hộ liền với nhau, thường sử dụng chung một cầu thang.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà chung cư của em có nhiều đơn nguyên, mỗi đơn nguyên có một cầu thang.
- Chúng em hẹn nhau chơi ở sân giữa hai đơn nguyên.
- Chú bảo vệ đứng trước cửa đơn nguyên để hướng dẫn mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi chiều, học thêm xong, tớ ghé thăm bạn ở đơn nguyên bên cạnh của khu chung cư.
- Đèn hành lang trong đơn nguyên bật lên, soi rõ từng ô cửa căn hộ.
- Chúng mình chạy bộ quanh sân, rồi leo cầu thang của đơn nguyên để tập thể lực.
3
Người trưởng thành
- Chung cư này có ba đơn nguyên tách biệt nhau.
- Ban quản lý dự định sơn lại toàn bộ hành lang của từng đơn nguyên để đồng bộ màu sắc.
- Anh thuê căn hộ ở đơn nguyên hướng nam vì hành lang thoáng và ít tiếng ồn.
- Trong phương án thoát hiểm, mỗi đơn nguyên có lối cầu thang bộ độc lập để giảm rủi ro khi có sự cố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "khu" hoặc "tòa".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, quy hoạch đô thị hoặc báo cáo xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, kiến trúc và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết cấu trúc của một tòa nhà trong các tài liệu kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "khu" hoặc "tòa" để dễ hiểu hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc vị trí để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đơn vị khác như "khu", "tòa".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'đơn nguyên này', 'đơn nguyên lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (xây dựng, sử dụng).

Danh sách bình luận