Đồn bốt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vị trí đóng quân, như đồn, bốt, của quân đội thực dân (nói khái quát).
Ví dụ: Ngày ấy, đồn bốt mọc dày dọc bìa rừng.
Nghĩa: Vị trí đóng quân, như đồn, bốt, của quân đội thực dân (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể ngày xưa làng có đồn bốt của lính Tây canh đường.
  • Trên đồi cỏ, người ta dựng một đồn bốt để trông chừng.
  • Bản đồ cũ vẽ rõ chỗ đặt đồn bốt gần con sông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng từng bị chặn bởi đồn bốt của thực dân, ai qua cũng bị xét hỏi.
  • Đêm xuống, ánh đèn vàng từ đồn bốt hắt ra, cả xóm như nín thở.
  • Trong truyện lịch sử, nhân vật phải lén vượt qua đồn bốt để đưa thư liên lạc.
3
Người trưởng thành
  • Ngày ấy, đồn bốt mọc dày dọc bìa rừng.
  • Người già trong làng vẫn nhớ tiếng kẻng từ đồn bốt, báo hiệu một ngày bị lục soát.
  • Có những con đường u tối vì cái bóng của đồn bốt, dài như nỗi sợ của cả vùng.
  • Nhắc đến đồn bốt, tôi nghĩ đến những ngã ba bị chặn, những đôi mắt lạnh và một thời bị kìm kẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ thực dân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử, tạo không khí cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái lịch sử, gợi nhớ về thời kỳ thực dân.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử liên quan đến thời kỳ thực dân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về vị trí hoặc chức năng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí quân sự hiện đại.
  • Khác biệt với "đồn" hoặc "bốt" khi dùng riêng lẻ, vì "đồn bốt" mang ý nghĩa khái quát hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'đồn bốt lớn', 'đồn bốt của quân đội'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, phá hủy), và các từ chỉ định (một, các, những).