Đoái hoài
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng có kèm ý phủ định). Tưởng nhớ mà quan tâm đến.
Ví dụ:
Anh nói đơn giản: cô ấy chẳng còn đoái hoài anh nữa.
Nghĩa: (dùng có kèm ý phủ định). Tưởng nhớ mà quan tâm đến.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy buồn vì nghĩ mẹ không đoái hoài đến lời hứa.
- Cây hoa trước sân dường như không ai đoái hoài, nên lá rụng đầy.
- Con mèo cứ ngồi chờ ở cửa, sợ chủ đi xa chẳng đoái hoài nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu than rằng bức thư xin lỗi gửi đi mãi mà người kia chẳng đoái hoài.
- Ngôi nhà cũ đứng lặng, như không ai đoái hoài đến những mùa đã qua.
- Dự án câu lạc bộ lâu rồi không ai đoái hoài, bảng thông báo phủ bụi.
3
Người trưởng thành
- Anh nói đơn giản: cô ấy chẳng còn đoái hoài anh nữa.
- Có những kỷ niệm nằm im trong ngăn tủ, lâu dần thành thứ chẳng ai đoái hoài, nhưng hễ mở ra lại đau.
- Nỗi nhọc nhằn của mẹ tưởng đã qua, nào ngờ vẫn chẳng mấy ai đoái hoài đúng mức.
- Giữa ồn ào mạng xã hội, những câu chuyện cần lắng nghe nhất lại thường không được đoái hoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc học thuật để nhấn mạnh sự thiếu quan tâm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác sâu lắng, nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc nhớ nhung.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc nhớ nhung một cách trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu quan tâm trong ngữ cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
- Thường đi kèm với ý phủ định để nhấn mạnh sự thiếu quan tâm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "quan tâm" nhưng "đoái hoài" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không đoái hoài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ phủ định như "không", "chẳng".
