Ngó ngàng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng có kèm ý phủ định). Quan tâm, để ý.
Ví dụ : Anh không còn ngó ngàng đến những tin nhắn cũ nữa.
Nghĩa: (thường dùng có kèm ý phủ định). Quan tâm, để ý.
1
Học sinh tiểu học
  • Từ sáng tới giờ, em mèo chẳng thèm ngó ngàng đến bát sữa.
  • Bạn Lan bận tô màu, không ngó ngàng gì đến tiếng gọi của mẹ.
  • Cây hoa ngoài sân héo vì lâu rồi không ai ngó ngàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy mải chơi game, chẳng ngó ngàng đến bài tập đang chất đống.
  • Nhà trường phát động dọn vệ sinh, nhưng một số bạn vẫn không ngó ngàng tới góc lớp.
  • Tài khoản mạng bị báo lỗi suốt mà chủ nhân chẳng ngó ngàng sửa chữa.
3
Người trưởng thành
  • Anh không còn ngó ngàng đến những tin nhắn cũ nữa.
  • Bận mưu sinh, người ta dễ không ngó ngàng đến sức khỏe của chính mình.
  • Có lúc ta mải chạy theo ồn ào mà quên ngó ngàng những điều thầm lặng bên cạnh.
  • Sau cuộc họp, chị dứt khoát không ngó ngàng những lời đồn đoán lan trên hành lang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự thiếu quan tâm, ví dụ: "Không ai ngó ngàng đến chuyện đó cả."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái bình dân, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thờ ơ, không quan tâm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thể hiện thái độ phê phán nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu quan tâm của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.
  • Thường đi kèm với ý phủ định để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự quan tâm khác như "chú ý" hay "quan tâm".
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không ngó ngàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ phủ định như "không", "chẳng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt