Đổ dồn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hướng cả vào, tập trung vào một đối tượng, sự việc nào đó trong cùng một lúc.
Ví dụ: Khi chuông reo, khách đổ dồn về quầy thanh toán.
2.
động từ
(Tiếng động) phát ra dồn dập, liên tiếp.
Ví dụ: Mưa lớn, tiếng mái ngói vang lên đổ dồn như trống trận.
Nghĩa 1: Hướng cả vào, tập trung vào một đối tượng, sự việc nào đó trong cùng một lúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi cô giáo hỏi, mọi ánh mắt đổ dồn về bạn lớp trưởng.
  • Tiếng trống vang lên, cả sân trường đổ dồn về phía cổng.
  • Quả bóng bay lên, bọn trẻ đổ dồn sự chú ý vào bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thông báo điểm kiểm tra vừa đăng, bình luận trên nhóm lớp đổ dồn vào tên người đứng đầu.
  • Khi MC công bố giải, máy quay đổ dồn về gương mặt ứng viên sáng giá.
  • Tin đồn lan ra, sự quan tâm của lớp bỗng đổ dồn sang câu chuyện ở hành lang.
3
Người trưởng thành
  • Khi chuông reo, khách đổ dồn về quầy thanh toán.
  • Sau bài phát biểu, mọi câu hỏi đổ dồn vào chủ đề lương thưởng.
  • Chỉ cần một tín hiệu sai, áp lực dư luận có thể đổ dồn lên một người vô tội.
  • Trong khoảnh khắc thị trường chao đảo, dòng tiền đổ dồn về nơi được xem là an toàn.
Nghĩa 2: (Tiếng động) phát ra dồn dập, liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa rơi rào rào, tiếng nước đổ dồn trên mái tôn.
  • Tiếng chân chạy đổ dồn trên hành lang khi trống tan học vang lên.
  • Những giọt nước từ vòi chảy đổ dồn vào chiếc xô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi cơn bão đến gần, tiếng gió đổ dồn qua khung cửa nghe rát buốt.
  • Nhịp trống đội nghi thức đổ dồn, thúc cả sân trường bước đều.
  • Tiếng phím bấm đổ dồn trong phòng máy khi hạn nộp bài cận kề.
3
Người trưởng thành
  • Mưa lớn, tiếng mái ngói vang lên đổ dồn như trống trận.
  • Cuộc gọi liên tiếp đổ dồn vào tổng đài, âm chuông chồng lên nhau.
  • Ở ga giờ cao điểm, tiếng bánh sắt đổ dồn trên đường ray nghe gai người.
  • Khi pháo hoa khai màn, âm thanh đổ dồn, mặt sông run lên bởi những đợt sóng nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hướng cả vào, tập trung vào một đối tượng, sự việc nào đó trong cùng một lúc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đổ dồn Chỉ hành động tập trung mạnh mẽ, đồng loạt, thường mang tính chủ động hoặc tự nhiên hướng về một điểm. Ví dụ: Khi chuông reo, khách đổ dồn về quầy thanh toán.
tập trung Trung tính, chỉ hành động hướng sự chú ý, lực lượng vào một điểm. Ví dụ: Mọi người tập trung lắng nghe bài giảng.
phân tán Trung tính, chỉ hành động chia ra, rải rác. Ví dụ: Lực lượng địch bị phân tán khắp nơi.
tản mát Trung tính, thường dùng để chỉ sự phân tán tự nhiên, không có chủ đích. Ví dụ: Đám đông tản mát sau buổi biểu diễn.
Nghĩa 2: (Tiếng động) phát ra dồn dập, liên tiếp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đổ dồn Diễn tả âm thanh phát ra liên tục, không ngớt, thường gây cảm giác mạnh, gấp gáp. Ví dụ: Mưa lớn, tiếng mái ngói vang lên đổ dồn như trống trận.
dồn dập Trung tính, chỉ sự liên tiếp, không ngừng nghỉ của âm thanh hoặc hành động. Ví dụ: Tiếng trống dồn dập vang lên.
ngắt quãng Trung tính, chỉ sự không liên tục, có khoảng dừng. Ví dụ: Tiếng mưa rơi ngắt quãng.
thưa thớt Trung tính, chỉ sự ít ỏi, không dày đặc. Ví dụ: Tiếng bước chân thưa thớt trong đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự tập trung chú ý hoặc sự xuất hiện đột ngột của một nhóm người hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hiện tượng hoặc sự kiện có tính chất tập trung cao độ, thường gặp trong báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự dồn dập hoặc tập trung.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, đột ngột hoặc cường độ cao.
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung hoặc dồn dập của sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng lớn hoặc sự kiện lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tập trung khác như "tập trung" nhưng "đổ dồn" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái tập trung hoặc phát ra liên tiếp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người đổ dồn", "âm thanh đổ dồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc sự việc, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "ngay lập tức", "liên tục".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...